Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Tuổi: 37, Chiều cao: 180 cm. E. Rivera mùa giải 2026: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà E. Rivera ra sân là Nacional Potosi vs Real Oruro, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 10, 2026.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của E. Rivera cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Real Oruro: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Independiente Petrolero: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Always Ready: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Jorge Wilstermann: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
E. Rivera năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 8, 1989.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của E. Rivera: 180 cm.
E. Rivera mùa giải 2026: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
E. Rivera mùa giải 2026: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 693. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Real Oruro | 7 | 260 | 0 | 0 | 6,2 |
| Bolivian Copa LFPB | Real Oruro | 6 | 433 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Independiente Petrolero | 3 | 43 | 0 | 0 | 6,5 |
| Bolivian Copa LFPB | Independiente Petrolero | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025 | Bolivian Copa LFPB | Independiente Petrolero | 1 | 6 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Independiente Petrolero | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2024-2025 | Bolivian Copa LFPB | Independiente Petrolero | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2023-2024 | Bolivian Copa LFPB | Independiente Petrolero | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Independiente Petrolero | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Independiente Petrolero | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Independiente Petrolero | 5 | 317 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bolivian Copa LFPB | Independiente Petrolero | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Always Ready | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2021-2022 | CONMEBOL Copa Libertadores | Jorge Wilstermann | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Independiente Petrolero | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020-2021 | CONMEBOL Copa Sudamericana | Jorge Wilstermann | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
|---|