Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
E. Türkoğlu năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 4, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
E. Türkoğlu mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
E. Türkoğlu mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 387. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | EL W | Fenerbahce (W) | 2 | 177 | 0 | 1 | – |
| Women's Champions League | Fenerbahce (W) | 2 | 210 | 1 | 0 | 7,0 | |
| 2026 | Women's World Championship qualification(Europe) | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 5 | 241 | 2 | 0 | 7,0 |
| 2025-2026 | WNL | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 7 | 569 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | EuropeCW Q | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 7 | 425 | 2 | 0 | 7,1 |
| WNL | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 1 |
| 81 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2023-2024 | WNL | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 4 | 345 | 1 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EuropeCW Q | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Women's World Championship qualification(Europe) | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 7 | 538 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2019-2021 | European Women's Championship | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|