Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 800 N € (27 thg 9, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Rapid Wien |
Cập nhật:
Eaden Roka đang thi đấu cho Rapid Wien. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 19, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. Eaden Roka mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Eaden Roka ra sân là Wolfsberger vs Rapid Wien, với 63 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 9, 2026.
Rapid Wien: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Rapid Wien ở mùa giải 2026/2027, Eaden Roka thi đấu 153 phút và đá chính 1 trận.
Rapid Wien: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rapid II: 47 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Rapid Wien U19: 1 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Rapid Wien, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Eaden Roka năm nay 19 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 9, 2007.
Vị trí: Hậu vệ.
Eaden Roka đang thi đấu cho Rapid Wien.
| 19 tuổi |
| 800 N € |
| Rapid II | 18 tuổi | 300 N € |
| Rapid II | 18 tuổi | 300 N € |
| Rapid II | 17 tuổi | 300 N € |
| Rapid II | 17 tuổi | 300 N € |
| Rapid II | 17 tuổi | 300 N € |
| Rapid II | 16 tuổi | 200 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Áo.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Eaden Roka mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Chiều cao của Eaden Roka: 175 cm.
Eaden Roka mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 317. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Bundesliga (Áo) | Rapid Wien | 3 | 153 | 0 | 0 | 6,3 |
| UEFA Europa Conference League | Rapid Wien | 2 | 93 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Austrian Cup | Rapid Wien | 1 | 71 | 0 | 0 | – | |
| 2025-2026 | 2. Liga (Áo) | Rapid II | 27 | 1.949 | 0 | 0 | 6,2 |
| UEFA Europa Conference League | Rapid Wien | 1 | 10 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2024-2025 | 2. Liga (Áo) | Rapid II | 20 | 1.179 | 0 | 1 | 6,2 |
| Youth League |
| Rapid Wien U19 |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 1 |
| 6,4 |
| European U19 Football Championship | ÁoĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | European U17 Football Championship | CroatiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U17 Football Championship | ÁoĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | – |