Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Ebba Hed đang thi đấu cho Nottingham Forest(w). Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 27. Ebba Hed mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ebba Hed ra sân là Nottingham Forest (W) vs Burnley (W), với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 10, 2026.
Nottingham Forest (W): 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Nottingham Forest (W) ở mùa giải 2026/2027, Ebba Hed thi đấu 170 phút và đá chính 2 trận.
Nottingham Forest (W): 27 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Djurgardens (W): 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vittsjo GIK (W): 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Madrid CFF (W): 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Nottingham Forest(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ebba Hed năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 10, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Ebba Hed đang thi đấu cho Nottingham Forest(w).
Quốc tịch: Thụy Điển.
Ebba Hed mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ebba Hed mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 260. Điểm đánh giá trung bình: 7,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | English FA Women's Super League 2 | Nottingham Forest (W) | 3 | 170 | 0 | 0 | 7,5 |
| FA Women's League Cup | Nottingham Forest (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2025-2026 | English FA Women's Super League 2 | Nottingham Forest (W) | 19 | 1.658 | 0 | 0 | 6,4 |
| FA Women's League Cup | Nottingham Forest (W) | 3 | 225 | 0 | 2 | 6,6 | |
| English FA Women's Cup | Nottingham Forest (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2023-2024 | Sweden Damallsvenskan | Djurgardens (W) |
| 1 |
| 84 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2022-2023 | Sweden Damallsvenskan | Djurgardens (W) | 17 | 1.041 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Women's Cup | Djurgardens (W) | 2 | 173 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Sweden Damallsvenskan | Vittsjo GIK (W) | 4 | 155 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Sweden Damallsvenskan | Vittsjo GIK (W) | 2 | 71 | 0 | 0 | – |
|---|