Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,8 Tr € (26 thg 6, 2017)
Cập nhật:
Ebenezer Ofori đang thi đấu cho Atyrau. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ghana, Tuổi: 31, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. Ebenezer Ofori mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ebenezer Ofori ra sân là Zalgiris Vilnius vs Linfield, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 7, 2025.
Atyrau: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Atyrau ở mùa giải 2026, Ebenezer Ofori thi đấu 712 phút và đá chính 8 trận.
Zalgiris Vilnius: 3 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Vejle: 68 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
AIK: 88 trận, 3 bàn, 4 kiến tạo
New York City: 49 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Stuttgart: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Atyrau, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ebenezer Ofori năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 7, 1995.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Zalgiris Vilnius | 30 tuổi | 150 N € | |
| Zalgiris Vilnius | 29 tuổi | 200 N € | |
| Vejle | 29 tuổi | 200 N € | |
| Vejle | 28 tuổi | 250 N € | |
| Vejle | 28 tuổi | 250 N € | |
| Vejle | 27 tuổi | 350 N € | |
| Vejle | 27 tuổi | 300 N € | |
| Vejle | 26 tuổi | 350 N € | |
| AIK | 26 tuổi | 400 N € | |
| AIK | 25 tuổi | 400 N € | |
| AIK | 25 tuổi | 500 N € | |
| AIK | 25 tuổi | 700 N € | |
| AIK | 24 tuổi | 750 N € | |
| New York City | 24 tuổi | 950 N € | |
| New York City | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| New York City | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| New York City | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| New York City | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Stuttgart | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Stuttgart | 21 tuổi | 1,8 Tr € | |
| AIK | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| AIK | 20 tuổi | 700 N € | |
| AIK | 20 tuổi | 600 N € | |
| AIK | 19 tuổi | 450 N € | |
| AIK | 19 tuổi | 225 N € | |
| AIK | 18 tuổi | 100 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Ebenezer Ofori đang thi đấu cho Atyrau.
Chiều cao của Ebenezer Ofori: 172 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Ghana.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Ebenezer Ofori mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ebenezer Ofori mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 300. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Champions League | Zalgiris Vilnius | 2 | 210 | 0 | 1 | 6,9 |
| Europa Conference League | Zalgiris Vilnius | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2024-2025 | Superliga (Đan Mạch) | Vejle | 1 | 27 | 0 | 0 | 5,6 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Vejle | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Superliga (Đan Mạch) | Vejle | 21 | 1.112 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Vejle | 26 | 2.034 | 0 | 0 | 6,8 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Vejle | 2 | 43 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | Superliga (Đan Mạch) | Vejle | 14 | 978 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Vejle | 2 | 153 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Vejle | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | AIK | 1 | 65 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 15 | 423 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 13 | 689 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Cúp Quốc gia Thụy Điển | AIK | 3 | 175 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| Major League Soccer (MLS) | New York City | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2019 | Major League Soccer (MLS) | New York City | 17 | 1.069 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | New York City | 1 | 80 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2018-2019 | Major League Soccer (MLS) | New York City | 2 | 114 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2018 | Major League Soccer (MLS) | New York City | 27 | 1.832 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | Major League Soccer (MLS) | New York City | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Stuttgart | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2016-2017 | 2. Bundesliga (Đức) | Stuttgart | 9 | 526 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 8 | 666 | 2 | 1 | 7,4 |
| 2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 8 | 689 | 1 | 3 | 7,3 |
|---|
| 2015-2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 14 | 996 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2014-2015 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 11 | 801 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 12 | 647 | 0 | 0 | – |
|---|