Quảng cáo
Eber Caicedo đang thi đấu cho Delfin. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ecuador, Tuổi: 35, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Tecnico Universitario vs Delfin (21 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 250 N € (22 thg 11, 2022)
Delfín: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Delfín ở mùa giải 2026, Eber Caicedo thi đấu 518 phút và đá chính 3 trận.
Delfín: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Orense: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Libertad Loja: 41 trận, 11 bàn, 5 kiến tạo
El Nacional: 10 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Real Tomayapo: 31 trận, 7 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Delfin, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Eber Caicedo năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 5, 1991.
Vị trí: Tiền đạo.
Eber Caicedo đang thi đấu cho Delfin.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ecuador.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Orense | 35 tuổi | 150 N € | |
| Libertad | 34 tuổi | 250 N € | |
| Libertad | 34 tuổi | 125 N € | |
| Libertad | 33 tuổi | 125 N € | |
| El Nacional | 32 tuổi | 150 N € | |
| El Nacional | 32 tuổi | 150 N € | |
| Real Tomayapo | 31 tuổi | 250 N € | |
| Real Tomayapo | 31 tuổi | 175 N € | |
| El Nacional | 22 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Eber Caicedo mùa giải 2026: 19 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Eber Caicedo mùa giải 2026: 19 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 542.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Delfín | 9 | 308 | 0 | 0 | 6,5 |
| LigaPro Serie A (Ecuador) | Orense | 9 | 210 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Copa Sudamericana | Orense | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Libertad Loja | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Libertad Loja | 30 | 2.239 | 10 | 2 | 6,7 |
| 2024-2025 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Libertad Loja | 3 | 198 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024 |
| LigaPro Serie A (Ecuador) |
| Libertad Loja |
| 7 |
| 341 |
| 1 |
| 3 |
| 7,0 |
| 2023-2024 | LigaPro Serie A (Ecuador) | El Nacional | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2023 | LigaPro Serie A (Ecuador) | El Nacional | 9 | 219 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Real Tomayapo | 2 | 160 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Real Tomayapo | 25 | 1.220 | 7 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Real Tomayapo | 4 | 261 | 0 | 1 | – |
|---|