Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2 Tr € (29 thg 6, 2021)
Cập nhật:
Ebrima Darboe đang thi đấu cho Bari. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Gambia, Tuổi: 25, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Ebrima Darboe mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ebrima Darboe ra sân là Salernitana vs Bari, với 58 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 5 tháng 10, 2026.
Bari: 8 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bari ở mùa giải 2026/2027, Ebrima Darboe thi đấu 491 phút và đá chính 7 trận.
Bari: 14 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Frosinone: 26 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Roma: 19 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Sampdoria: 14 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
LASK Linz: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Bari, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ebrima Darboe năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 6, 2001.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bari | 24 tuổi | 500 N € | |
| Bari | 24 tuổi | 800 N € | |
| Frosinone | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Frosinone | 23 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Sampdoria | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| LASK Linz | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Roma | 22 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Roma | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Roma | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Roma | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Roma U20 | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Roma U20 | 19 tuổi | 100 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Ebrima Darboe đang thi đấu cho Bari.
Chiều cao của Ebrima Darboe: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Gambia.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Ebrima Darboe mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ebrima Darboe mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 491. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie C (Ý) | Bari | 8 | 491 | 1 | 1 | 7,0 |
| 2026 | World Championship qualification (CAF) | GambiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 25 | 0 | 0 | – |
| 2025-2026 | Serie B (Ý) | Bari | 6 | 239 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | GambiaĐội tuyển quốc gia | 3 | 85 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | Serie B (Ý) | Frosinone | 26 | 1.719 | 2 | 1 | 6,6 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Roma | 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 7,7 |
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Roma | 2 | 77 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3. Liga (Áo) | Roma | 1 | 57 | 0 | 0 | – | |
| Serie B (Ý) | Sampdoria | 14 | 946 | 2 | 1 | 6,8 | |
| Bundesliga (Áo) | LASK Linz | 5 | 260 | 0 | 0 | 6,5 | |
| UEFA Europa League | LASK Linz | 2 | 31 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Austrian Cup | LASK Linz | 1 | 15 | 0 | 0 | – | |
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | GambiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | GambiaĐội tuyển quốc gia | 3 | 211 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | UEFA Europa Conference League | Roma | 4 | 165 | 0 | 1 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Roma | 2 | 73 | 0 | 1 | – | |
| Serie A | Roma | 1 | 64 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | GambiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 134 | 0 | 0 | – | |
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | GambiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | GambiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 60 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2020-2021 | Serie A | Roma | 5 | 326 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Roma | 3 | 138 | 0 | 0 | – |