Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 3,8 Tr € (1 thg 2, 2012)
Cập nhật:
Edgar Bruno đang thi đấu cho Daegu. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 39, Chiều cao: 191 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Edgar Bruno mùa giải 2026: 11 trận, 5 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Edgar Bruno ra sân là Daegu vs Paju Frontier, với 24 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 5 tháng 6, 2026.
Daegu: 13 trận, 8 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Daegu ở mùa giải 2026, Edgar Bruno thi đấu 397 phút và đá chính 0 trận.
Daegu: 181 trận, 55 bàn, 16 kiến tạo
Buriram United: 8 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Adanaspor: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vitoria Guimaraes: 18 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Daegu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Edgar Bruno năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 1, 1987.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Daegu | 39 tuổi | 100 N € | |
| Daegu | 38 tuổi | 100 N € | |
| Daegu | 38 tuổi | 125 N € | |
| Daegu | 37 tuổi | 150 N € | |
| Daegu | 37 tuổi | 175 N € | |
| Daegu | 36 tuổi | 200 N € | |
| Daegu | 36 tuổi | 200 N € | |
| Free Player | 35 tuổi | 200 N € | |
| Free Player | 35 tuổi | 250 N € | |
| Daegu | 34 tuổi | 400 N € | |
| Daegu | 34 tuổi | 500 N € | |
| Daegu | 33 tuổi | 500 N € | |
| Daegu | 33 tuổi | 600 N € | |
| Daegu | 33 tuổi | 600 N € | |
| Daegu | 32 tuổi | 750 N € | |
| Daegu | 32 tuổi | 800 N € | |
| Daegu | 32 tuổi | 900 N € | |
| Buriram United | 31 tuổi | 800 N € | |
| Al Duhail | 30 tuổi | 750 N € | |
| Adanaspor | 30 tuổi | 750 N € | |
| Vitoria Guimaraes | 25 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 24 tuổi | 2,1 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 23 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Nacional da Madeira | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Vasco da Gama Saf | 22 tuổi | 300 N € | |
| Crvena Zvezda | 21 tuổi | 700 N € | |
| Porto | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Porto | 20 tuổi | 500 N € |
Edgar Bruno đang thi đấu cho Daegu.
Chiều cao của Edgar Bruno: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Edgar Bruno mùa giải 2026: 11 trận, 5 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Edgar Bruno mùa giải 2026: 11 trận, 5 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 325. Điểm đánh giá trung bình: 7,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | K League 2 (Hàn Quốc) | Daegu | 11 | 325 | 5 | 0 | 7,3 |
| 2025-2026 | K League 2 (Hàn Quốc) | Daegu | 2 | 72 | 3 | 0 | 8,7 |
| K League 1 (Hàn Quốc) | Daegu | 2 | 72 | 1 | 1 | 7,6 | |
| 2025 | K League 1 (Hàn Quốc) | Daegu | 18 | 618 | 5 | 1 | 6,8 |
| 2024-2025 | K League 1 (Hàn Quốc) | Daegu | 19 | 770 | 2 | 1 | 6,7 |
| K League 2 (Hàn Quốc) | Daegu | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,0 | |
| 2024 |
| K League 1 (Hàn Quốc) |
| Daegu |
| 7 |
| 193 |
| 1 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2023-2024 | K League 1 (Hàn Quốc) | Daegu | 25 | 1.486 | 5 | 2 | 6,9 |
|---|
| 2023 | K League 1 (Hàn Quốc) | Daegu | 11 | 791 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | K League 1 (Hàn Quốc) | Daegu | 13 | 1.048 | 5 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean Cup | Daegu | 1 | 12 | 0 | 0 | – |
| 2022 | K League 1 (Hàn Quốc) | Daegu | 5 | 333 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Daegu | 1 | 67 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | K League 1 (Hàn Quốc) | Daegu | 14 | 1.048 | 5 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Daegu | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,8 | |
| Korean Cup | Daegu | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
| 2021 | K League 1 (Hàn Quốc) | Daegu | 9 | 657 | 3 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | K League 1 (Hàn Quốc) | Daegu | 15 | 945 | 4 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Daegu | 6 | 452 | 5 | 0 | 7,6 | |
| Korean Cup | Daegu | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2020 | K League 1 (Hàn Quốc) | Daegu | 5 | 450 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | K League 1 (Hàn Quốc) | Daegu | 6 | 519 | 1 | 2 | – |
|---|
| 2018-2019 | AFC Champions League | Daegu | 6 | 488 | 4 | 1 | 7,4 |
|---|
| 2018 | AFC Champions League | Buriram United | 8 | 674 | 4 | 1 | 7,1 |
|---|
| 2016-2017 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Adanaspor | 13 | 522 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2011-2012 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 7 | 295 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2010-2011 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 11 | 552 | 0 | 0 | – |
|---|