Quảng cáo
Edgar Grigoryan đang thi đấu cho Ararat-Armenia. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Armenia, Tuổi: 28, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. 2026-2027: 10 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar (22 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 300 N € (8 thg 12, 2025)
Ararat-Armenia: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ararat-Armenia ở mùa giải 2026/2027, Edgar Grigoryan thi đấu 90 phút và đá chính 1 trận.
Ararat-Armenia: 22 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Maribor: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Urartu: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Ararat-Armenia, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Edgar Grigoryan năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 8, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Edgar Grigoryan đang thi đấu cho Ararat-Armenia.
Chiều cao của Edgar Grigoryan: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Armenia.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ararat-Armenia | 27 tuổi | 300 N € | |
| Ararat-Armenia | 27 tuổi | 300 N € | |
| Ararat-Armenia | 27 tuổi | 250 N € | |
| Ararat-Armenia | 26 tuổi | 200 N € | |
| Ararat-Armenia | 26 tuổi | 200 N € | |
| Ararat-Armenia | 25 tuổi | 200 N € | |
| Ararat-Armenia | 25 tuổi | 175 N € | |
| Ararat-Armenia | 24 tuổi | 150 N € | |
| Ararat-Armenia | 24 tuổi | 150 N € | |
| Urartu | 24 tuổi | 125 N € | |
| Urartu | 24 tuổi | 125 N € | |
| Urartu | 23 tuổi | 150 N € | |
| Urartu | 23 tuổi | 150 N € | |
| Urartu | 23 tuổi | 150 N € | |
| Urartu | 22 tuổi | 150 N € | |
| Urartu | 22 tuổi | 100 N € | |
| Urartu | 21 tuổi | 50 N € | |
| Artsakh | 21 tuổi | 25 N € | |
| Artsakh | 21 tuổi | 25 N € |
Edgar Grigoryan mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Edgar Grigoryan mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 838. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa League | Ararat-Armenia | 5 | 433 | 0 | 0 | 5,9 |
| Champions League | Ararat-Armenia | 5 | 405 | 0 | 2 | 6,2 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | ArmeniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2025-2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | Maribor | 1 | 11 | 0 | 0 | 5,6 |
| Europa Conference League | Ararat-Armenia | 4 | 390 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2024-2025 | Europa Conference League | Ararat-Armenia |
| 4 |
| 346 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Nations League | ArmeniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 74 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023-2024 | Giao hữu quốc tế | Maribor | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Ararat-Armenia | 4 | 202 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Europa Conference League | Urartu | 2 | 93 | 0 | 0 | – |
|---|