Quảng cáo
Cao nhất: 3,5 Tr € (11 thg 2, 2014)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Furth II | 35 tuổi | 100 N € | |
| Furth II | 34 tuổi | 125 N € | |
| Furth II | 34 tuổi | 150 N € | |
| Manisa | 33 tuổi | 150 N € | |
| Manisa | 33 tuổi | 200 N € | |
| Manisa | 32 tuổi | 250 N € | |
| Fortuna Dusseldorf | 32 tuổi | 350 N € | |
| Fortuna Dusseldorf |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 36, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Edgar Prib mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Edgar Prib ra sân là Bayern Munchen II vs Furth II, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 2, 2024.
Fortuna Dusseldorf: 50 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Bayern Munchen II: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Manisa FK: 23 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Hannover 96: 110 trận, 6 bàn, 10 kiến tạo
Greuther Fürth: 22 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Edgar Prib năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 12, 1989.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Edgar Prib: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Đức.
Edgar Prib mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 214.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Regionalliga (Đức) | Fortuna Dusseldorf | 3 | 124 | 0 | 0 | – |
| Regionalliga (Đức) | Bayern Munchen II | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Manisa FK | 23 | 1.285 | 3 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | 2. Bundesliga (Đức) | Fortuna Dusseldorf | 17 | 1.039 | 0 | 1 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Đức | Fortuna Dusseldorf | 2 | 64 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2020-2021 | 2. Bundesliga (Đức) | Fortuna Dusseldorf | 26 | 1.457 | 1 | 2 | 6,6 |
| 32 tuổi |
| 400 N € |
| Fortuna Dusseldorf | 31 tuổi | 400 N € |
| Fortuna Dusseldorf | 31 tuổi | 550 N € |
| Hannover 96 | 30 tuổi | 550 N € |
| Hannover 96 | 30 tuổi | 700 N € |
| Hannover 96 | 29 tuổi | 900 N € |
| Hannover 96 | 29 tuổi | 900 N € |
| Hannover 96 | 29 tuổi | 1,5 Tr € |
| Hannover 96 | 28 tuổi | 1,5 Tr € |
| Hannover 96 | 28 tuổi | 1,5 Tr € |
| Hannover 96 | 27 tuổi | 1,8 Tr € |
| Hannover 96 | 27 tuổi | 1,3 Tr € |
| Hannover 96 | 26 tuổi | 1,3 Tr € |
| Hannover 96 | 26 tuổi | 1,5 Tr € |
| Hannover 96 | 26 tuổi | 2,5 Tr € |
| Hannover 96 | 25 tuổi | 2,5 Tr € |
| Hannover 96 | 25 tuổi | 3 Tr € |
| Hannover 96 | 24 tuổi | 3,5 Tr € |
| Hannover 96 | 24 tuổi | 3,5 Tr € |
| Greuther Fürth | 23 tuổi | 3 Tr € |
| Greuther Fürth | 23 tuổi | 2 Tr € |
| Greuther Fürth | 22 tuổi | 1,8 Tr € |
| Greuther Fürth | 22 tuổi | 1,5 Tr € |
| Greuther Fürth | 21 tuổi | 1,3 Tr € |
| Greuther Fürth | 21 tuổi | 1 Tr € |
| Greuther Fürth | 21 tuổi | 1 Tr € |
| Greuther Fürth | 19 tuổi | 500 N € |
| Greuther Fürth | 19 tuổi | 300 N € |
| Furth II | 19 tuổi | 125 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Edgar Prib mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Cúp Quốc gia Đức |
| Fortuna Dusseldorf |
| 2 |
| 167 |
| 0 |
| 1 |
| 6,5 |
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) | Hannover 96 | 25 | 1.603 | 5 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Hannover 96 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | Bundesliga | Hannover 96 | 4 | 203 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Hannover 96 | 1 | 70 | 0 | 0 | – |
| 2016-2017 | 2. Bundesliga (Đức) | Hannover 96 | 26 | 1.753 | 1 | 6 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Bundesliga | Hannover 96 | 20 | 1.330 | 0 | 2 | 6,3 |
|---|
| 2014-2015 | Bundesliga | Hannover 96 | 15 | 925 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2013-2014 | Bundesliga | Hannover 96 | 18 | 805 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Bundesliga | Greuther Fürth | 9 | 666 | 1 | 1 | – |
|---|
| 2011-2012 | 2. Bundesliga (Đức) | Greuther Fürth | 7 | 451 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | 2. Bundesliga (Đức) | Greuther Fürth | 5 | 290 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | 2. Bundesliga (Đức) | Greuther Fürth | 1 | 57 | 0 | 0 | – |
|---|