Quảng cáo
Edgars Ivanovs đang thi đấu cho BFC Daugavpils. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Latvia, Tuổi: 25, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Jelgava vs BFC Daugavpils (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 150 N € (23 thg 12, 2021)
BFC Daugavpils: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của BFC Daugavpils ở mùa giải 2026, Edgars Ivanovs thi đấu 1526 phút và đá chính 17 trận.
Trang liên quan: BFC Daugavpils, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Edgars Ivanovs năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 10, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Edgars Ivanovs đang thi đấu cho BFC Daugavpils.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Latvia.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Edgars Ivanovs mùa giải 2026: 18 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| BFC Daugavpils | 24 tuổi | 150 N € | |
| BFC Daugavpils | 24 tuổi | 150 N € | |
| BFC Daugavpils | 23 tuổi | 150 N € | |
| Liepaja | 22 tuổi | 125 N € | |
| BFC Daugavpils | 22 tuổi | 150 N € | |
| BFC Daugavpils | 21 tuổi | 150 N € | |
| BFC Daugavpils | 21 tuổi | 150 N € | |
| BFC Daugavpils | 20 tuổi | 150 N € | |
| BFC Daugavpils | 20 tuổi | 150 N € | |
| BFC Daugavpils | 19 tuổi | 125 N € | |
| BFC Daugavpils | 19 tuổi | 75 N € | |
| BFC Daugavpils | 18 tuổi | 75 N € | |
| BFC Daugavpils | 18 tuổi | 25 N € |
Edgars Ivanovs mùa giải 2026: 18 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.446. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | BFC Daugavpils | 18 | 1.446 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | BFC Daugavpils | 2 | 170 | 0 | 0 | 6,2 |
| Europa Conference League | BFC Daugavpils | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | BFC Daugavpils | 12 | 885 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | BFC Daugavpils | 9 | 695 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Liepaja |
| 3 |
| 75 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Liepaja | 2 | 124 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | BFC Daugavpils | 7 | 483 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2023 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | BFC Daugavpils | 6 | 526 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | BFC Daugavpils | 16 | 1.341 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | BFC Daugavpils | 1 | 76 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | BFC Daugavpils | 1 | 34 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | LatviaĐội tuyển quốc gia | 1 | 8 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | BFC Daugavpils | 2 | 120 | 0 | 0 | – |
|---|