Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Mexico, Tuổi: 34, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 175 N €.
Leones Negros de la U. de G: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Tepatitlan: 43 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Atlas: 27 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Beira Mar: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Edson Rivera năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 11, 1991.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Edson Rivera: 181 cm.
Chân thuận: Trái.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Edson Rivera mùa giải 2023-2024: 20 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.290.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Ascenso MX (Mexico) | Leones Negros de la U. de G | 20 | 1.290 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Ascenso MX (Mexico) | Leones Negros de la U. de G | 2 | 139 | 0 | 0 | – |
| Ascenso MX (Mexico) | Tepatitlan | 22 | 1.398 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Ascenso MX (Mexico) | Tepatitlan | 10 | 555 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Ascenso MX (Mexico) | Tepatitlan | 11 | 769 | 0 |
| 0 |
| – |
| 2019-2020 | Liga MX (Mexico) | Atlas | 9 | 226 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mexico Copa MX | Atlas | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Liga MX (Mexico) | Atlas | 2 | 90 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2016-2017 | Liga MX (Mexico) | Atlas | 11 | 391 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2015-2016 | Liga MX (Mexico) | Atlas | 4 | 221 | 0 | 2 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Beira Mar | 1 | 13 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2014-2015 | Liga MX (Mexico) | Beira Mar | 3 | 36 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Beira Mar | 1 | 60 | 0 | 0 | – |
|---|