Quảng cáo
Edson Seidou đang thi đấu cho Le Puy Foot 43 Auvergne. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 35, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. 2026-2027: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Aubagne vs Le Puy Foot 43 Auvergne (17 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 300 N € (27 thg 10, 2022)
Le Puy Foot 43 Auvergne: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Le Puy Foot 43 Auvergne ở mùa giải 2026/2027, Edson Seidou thi đấu 711 phút và đá chính 8 trận.
Le Puy Foot 43 Auvergne: 27 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Stade Lavallois MFC: 49 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Red Star 93: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Orléans: 45 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Le Puy Foot 43 Auvergne, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Edson Seidou năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 10, 1991.
Vị trí: Hậu vệ.
Edson Seidou đang thi đấu cho Le Puy Foot 43 Auvergne.
Chiều cao của Edson Seidou: 182 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Le Puy Foot 43 Auvergne | 34 tuổi | 50 N € | |
| Le Puy Foot 43 Auvergne | 34 tuổi | 50 N € | |
| Stade Lavallois MFC | 33 tuổi | 50 N € | |
| Stade Lavallois MFC | 33 tuổi | 100 N € | |
| Stade Lavallois MFC | 32 tuổi | 150 N € | |
| Stade Lavallois MFC | 32 tuổi | 200 N € | |
| Stade Lavallois MFC | 31 tuổi | 300 N € | |
| Stade Lavallois MFC | 31 tuổi | 300 N € | |
| Stade Lavallois MFC | 30 tuổi | 200 N € | |
| Stade Lavallois MFC | 30 tuổi | 200 N € | |
| Stade Lavallois MFC | 29 tuổi | 250 N € | |
| Stade Lavallois MFC | 29 tuổi | 250 N € | |
| Red Star 93 | 27 tuổi | 200 N € | |
| Red Star 93 | 27 tuổi | 200 N € | |
| Orléans | 26 tuổi | 200 N € | |
| Orléans | 25 tuổi | 200 N € | |
| Orléans | 25 tuổi | 200 N € | |
| Orléans | 24 tuổi | 50 N € | |
| Red Star 93 | 23 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Edson Seidou mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Edson Seidou mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 711. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ligue 3 (Pháp) | Le Puy Foot 43 Auvergne | 9 | 711 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Ligue 3 (Pháp) | Le Puy Foot 43 Auvergne | 16 | 886 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Le Puy Foot 43 Auvergne | 2 | 174 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Ligue 2 (Pháp) | Stade Lavallois MFC | 2 | 13 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Ligue 2 (Pháp) | Stade Lavallois MFC | 3 | 43 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Ligue 2 (Pháp) | Stade Lavallois MFC |
| 38 |
| 2.976 |
| 1 |
| 1 |
| 6,4 |
| 2021-2022 | Ligue 3 (Pháp) | Stade Lavallois MFC | 3 | 85 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Ligue 3 (Pháp) | Stade Lavallois MFC | 3 | 133 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Ligue 2 (Pháp) | Red Star 93 | 3 | 141 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2017-2018 | Ligue 2 (Pháp) | Orléans | 23 | 1.705 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | Ligue 2 (Pháp) | Orléans | 22 | 1.550 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|