Quảng cáo
Edu đang thi đấu cho Vitória. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 26, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. 2025-2026: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: do Recife vs Vitória - BA (24 tháng 11, 2025).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 800 N € (5 thg 6, 2025)
Vitória - BA: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Vitória - BA ở mùa giải 2026, Edu thi đấu 71 phút và đá chính 1 trận.
Vitória - BA: 37 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Goiás: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sao Raimundo/PA: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Vitória, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Edu năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 6, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Edu đang thi đấu cho Vitória.
Chiều cao của Edu: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Edu mùa giải 2025-2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
| Vitória | 25 tuổi | 800 N € | |
| Vitória | 25 tuổi | 800 N € | |
| Vitória | 24 tuổi | 800 N € | |
| Vitória | 24 tuổi | 500 N € | |
| Goiás - GO | 23 tuổi | 500 N € | |
| Goiás - GO | 23 tuổi | 500 N € | |
| Goiás - GO | 23 tuổi | 500 N € | |
| Goiás - GO | 22 tuổi | 500 N € | |
| Athletico Paranaense B | 20 tuổi | 25 N € |
Edu mùa giải 2025-2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 491. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Vitória - BA | 10 | 491 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Vitória - BA | 4 | 274 | 0 | 0 | 6,6 |
| Copa Sudamericana | Vitória - BA | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Vitória - BA | 17 | 1.046 | 0 | 0 | 6,7 |
| Copa Sudamericana | Vitória - BA | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,5 | |
| 2024 | Serie A (Brazil) | Vitória - BA | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 |
| Vitória - BA |
| 1 |
| 27 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| Serie A (Brazil) | Goiás | 5 | 246 | 0 | 0 | 6,9 |
| Copa Sudamericana | Goiás | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023 | Copa Sudamericana | Goiás | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Goiás | 2 | 93 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Campeonato Goiano (Brazil) | Goiás | 3 | 68 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Goiás | 2 | 92 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Copa Verde (Brazil) | Goiás | 1 | 52 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Campeonato Paranaense (Brazil) | Sao Raimundo/PA | 1 | 12 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Campeonato Paranaense (Brazil) | Sao Raimundo/PA | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Sao Raimundo/PA | 1 | 79 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|