Quảng cáo
Edvin Crona đang thi đấu cho Berga. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 26, Chiều cao: 184 cm. 2024: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Lahti vs Jaro (27 tháng 10, 2024).
Cập nhật:
Jaro: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Oskarshamns: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Åtvidabergs: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Kalmar: 39 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Berga, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Edvin Crona năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 1, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
Edvin Crona đang thi đấu cho Berga.
Chiều cao của Edvin Crona: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Edvin Crona mùa giải 2024: 2 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Edvin Crona mùa giải 2024: 2 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 131. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Jaro | 2 | 131 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | Division 1 (Thụy Điển) | Oskarshamns | 8 | 533 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Division 1 (Thụy Điển) | Oskarshamns | 4 | 192 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Oskarshamns | 2 | 151 | 0 | 0 | – | |
| Division 1 (Thụy Điển) | Åtvidabergs | 7 | 573 | 0 | 0 | – | |
| Division 2 (Thụy Điển) | Åtvidabergs | 1 | 64 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 |
| Division 1 (Thụy Điển) |
| Åtvidabergs |
| 6 |
| 344 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Kalmar | 2 | 111 | 0 | 0 | – |
| Division 1 (Thụy Điển) | Oskarshamns | 10 | 354 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Division 1 (Thụy Điển) | Oskarshamns | 2 | 84 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 5 | 156 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Kalmar | 3 | 125 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 12 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 16 | 624 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superettan (Thụy Điển) | Kalmar | 1 | 5 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Cúp Quốc gia Thụy Điển | Kalmar | 3 | 35 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 2 | 105 | 1 | 0 | 7,8 |
| 2019 | Superettan (Thụy Điển) | Kalmar | 1 | 18 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 2 | 74 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 4 | 83 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|