Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 3,5 Tr € (7 thg 12, 2023)
Cập nhật:
Edvin Kurtulus đang thi đấu cho Ludogorets Razgrad. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 26, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 2,2 Tr €. Edvin Kurtulus mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Edvin Kurtulus ra sân là Ludogorets Razgrad vs Hapoel Tel Aviv, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 31 tháng 7, 2026.
Ludogorets Razgrad: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ludogorets Razgrad ở mùa giải 2026/2027, Edvin Kurtulus thi đấu 588 phút và đá chính 7 trận.
Ludogorets Razgrad: 19 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Hammarby: 79 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Halmstads: 43 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Ludogorets Razgrad, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Edvin Kurtulus năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 3, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ludogorets Razgrad | 26 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Ludogorets Razgrad | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Ludogorets Razgrad | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Ludogorets Razgrad | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Ludogorets Razgrad | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Hammarby | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Hammarby | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Hammarby | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Hammarby | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Hammarby | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Hammarby | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Halmstads | 21 tuổi | 700 N € | |
| Halmstads | 21 tuổi | 600 N € | |
| Halmstads | 21 tuổi | 400 N € | |
| Halmstads | 20 tuổi | 100 N € |
Edvin Kurtulus đang thi đấu cho Ludogorets Razgrad.
Chiều cao của Edvin Kurtulus: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 2,2 Tr €.
Edvin Kurtulus mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Edvin Kurtulus mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 166. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa Conference League | Ludogorets Razgrad | 2 | 166 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2025-2026 | Europa League | Ludogorets Razgrad | 3 | 218 | 1 | 0 | 6,9 |
| Champions League | Ludogorets Razgrad | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Europa League | Ludogorets Razgrad | 6 | 372 | 0 | 0 | 6,7 |
| Champions League | Ludogorets Razgrad | 5 | 313 | 0 | 1 | 6,3 | |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 10 | 775 | 1 | 1 | 6,9 |
| 2023-2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 3 | 245 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Hammarby | 1 | 25 | 0 | 0 | – |
| Europa Conference League | Hammarby | 1 | 120 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 25 | 2.014 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2022-2023 | Cúp Quốc gia Thụy Điển | Hammarby | 3 | 209 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Hammarby | 2 | 104 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Nations League | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 49 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 24 | 2.119 | 2 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2021-2022 | Cúp Quốc gia Thụy Điển | Hammarby | 5 | 188 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 3 | 109 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Nations League | Hammarby | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 4 | 276 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Superettan (Thụy Điển) | Halmstads | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Halmstads | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | KosovoĐội tuyển quốc gia | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 22 | 1.846 | 0 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2020-2021 | Superettan (Thụy Điển) | Halmstads | 4 | 25 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 3 | 263 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | KosovoĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | KosovoĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Superettan (Thụy Điển) | Halmstads | 3 | 262 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Halmstads | 1 | 85 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Superettan (Thụy Điển) | Halmstads | 3 | 199 | 0 | 0 | – |
|---|