Quảng cáo
Edwin Laszo đang thi đấu cho Homs Al Fidaa. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Colombia, Tuổi: 27, Giá trị thị trường: 100 N €. 2026-2027: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Istiklol Dushanbe vs Homs Al Fidaa (23 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 250 N € (6 thg 6, 2021)
Homs Al Fidaa: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Llaneros: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Birmingham Legion: 22 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Tulsa Roughneck: 30 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Deportivo Metropolitano: 16 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Inter Palmira: 16 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Homs Al Fidaa, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Edwin Laszo năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 3, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Edwin Laszo đang thi đấu cho Homs Al Fidaa.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Colombia.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Edwin Laszo mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Llaneros | 27 tuổi | 100 N € | |
| Birmingham Legion | 26 tuổi | 175 N € | |
| Tulsa | 26 tuổi | 175 N € | |
| Tulsa | 25 tuổi | 200 N € | |
| Tulsa | 25 tuổi | 250 N € | |
| Beroe Stara Zagora | 24 tuổi | 250 N € | |
| Beroe Stara Zagora | 24 tuổi | 200 N € | |
| Inter Palmira | 23 tuổi | 250 N € | |
| Inter Palmira | 23 tuổi | 250 N € | |
| Deportiva Once Caldas | 22 tuổi | 250 N € | |
| Deportiva Once Caldas | 21 tuổi | 150 N € | |
| Carabanchel | 20 tuổi | 100 N € |
Edwin Laszo mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 58. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | AFC Challenge League | Homs Al Fidaa | 3 | 58 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2026 | Categoría Primera A (Colombia) | Llaneros | 3 | 27 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Categoría Primera A (Colombia) | Llaneros | 6 | 79 | 0 | 0 | 6,7 |
| USL Cup (Mỹ) | Birmingham Legion | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2025 | USL Championship (Mỹ) | Birmingham Legion | 15 | 840 | 0 | 0 | 6,3 |
| USL Championship (Mỹ) | Tulsa Roughneck | 3 | 61 | 0 | 0 | 6,4 | |
| US Open Cup |
| Tulsa Roughneck |
| 2 |
| 47 |
| 0 |
| 0 |
| 7,1 |
| 2024-2025 | USL Cup (Mỹ) | Birmingham Legion | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship (Mỹ) | Birmingham Legion | 3 | 252 | 0 | 1 | 6,4 | |
| USL Championship (Mỹ) | Tulsa Roughneck | 2 | 86 | 0 | 0 | 6,2 | |
| NPSL (Mỹ) | Tulsa Roughneck | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024 | USL Championship (Mỹ) | Tulsa Roughneck | 19 | 1.405 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Tulsa Roughneck | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | USL Championship (Mỹ) | Tulsa Roughneck | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,0 |
|---|
| 2023 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Deportivo Metropolitano | 7 | 484 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Deportivo Metropolitano | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Deportivo Metropolitano | 5 | 393 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Deportivo Metropolitano | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022 | Categoría Primera A (Colombia) | Inter Palmira | 16 | 866 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Categoría Primera A (Colombia) | Once Caldas | 2 | 76 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|
| 2021 | Categoría Primera A (Colombia) | Once Caldas | 6 | 343 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2020-2021 | Categoría Primera A (Colombia) | Once Caldas | 8 | 517 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|