Quảng cáo
Egor Proshkin đang thi đấu cho Volgar Gazprom Astrachan. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Nga, Tuổi: 27, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2023-2024: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Torpedo Moscow vs Dynamo Moscow (20 tháng 5, 2023).
Cập nhật:
Cao nhất: 300 N € (12 thg 4, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Volgar Gazprom Astrachan | 27 tuổi | 250 N € | |
| Volgar Gazprom Astrachan | 26 tuổi | 250 N € | |
| Volgar Gazprom Astrachan | 26 tuổi | 250 N € | |
| Volgar Gazprom Astrachan | 25 tuổi | 200 N € | |
| Volgar Gazprom Astrachan | 25 tuổi | 250 N € | |
| Volgar Gazprom Astrachan | 24 tuổi | 300 N € | |
| Torpedo Moskva | 24 tuổi | 300 N € | |
Volgar-Gazprom Astrachan: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Volgar-Gazprom Astrachan ở mùa giải 2026/2027, Egor Proshkin thi đấu 1138 phút và đá chính 13 trận.
Volgar-Gazprom Astrachan: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Torpedo Moscow: 41 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Volgar Gazprom Astrachan, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Egor Proshkin năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 1, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Egor Proshkin đang thi đấu cho Volgar Gazprom Astrachan.
Chiều cao của Egor Proshkin: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nga.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
| Torpedo Moskva |
| 24 tuổi |
| 300 N € |
| Torpedo Moskva | 23 tuổi | 250 N € |
| Torpedo Moskva | 23 tuổi | 250 N € |
| Torpedo Moskva | 22 tuổi | 200 N € |
| Torpedo Moskva | 22 tuổi | 250 N € |
| Torpedo Moskva | 22 tuổi | 275 N € |
| Torpedo Moskva | 21 tuổi | 275 N € |
| Torpedo Moskva | 21 tuổi | 200 N € |
| Khimki | 21 tuổi | 175 N € |
| Khimki | 20 tuổi | 175 N € |
| Khimki-2 | 20 tuổi | 125 N € |
| Khimki-2 | 19 tuổi | 150 N € |
| Khimki-2 | 19 tuổi | 100 N € |
Egor Proshkin mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Egor Proshkin mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 168.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải hạng Nhì Nga (First League) | Volgar-Gazprom Astrachan | 4 | 168 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhì Nga (First League) | Volgar-Gazprom Astrachan | 2 | 33 | 0 | 0 | – |
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Torpedo Moscow | 12 | 574 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp Quốc gia Nga | Torpedo Moscow | 2 | 112 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhì Nga (First League) | Torpedo Moscow | 10 | 254 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhì Nga (First League) | Torpedo Moscow |
| 17 |
| 924 |
| 0 |
| 0 |
| – |