Cao nhất: 175 N € (25 thg 6, 2024)
Cập nhật:
Egor Tkachenko đang thi đấu cho Atyrau. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Kazakhstan, Tuổi: 23, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 125 N €.
Dữ liệu 2026 hiện có của Egor Tkachenko hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
FK Atyrau: 21 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Egor Tkachenko cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Kairat Almaty: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Atyrau, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Egor Tkachenko năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 4, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
Egor Tkachenko đang thi đấu cho Atyrau.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Atyrau | 23 tuổi | 125 N € | |
| Yelimay Semey | 22 tuổi | 100 N € | |
| Yelimay Semey | 22 tuổi | 100 N € | |
| Zhetysu Taldykorgan | 21 tuổi | 175 N € | |
| Kairat | 21 tuổi | 175 N € | |
| Kairat | 20 tuổi | 150 N € | |
| Kairat | 20 tuổi | 150 N € | |
| Kairat | 19 tuổi | 100 N € | |
| Kairat | 19 tuổi | 100 N € | |
| Kairat-Zhas | 18 tuổi | 75 N € |
Chiều cao của Egor Tkachenko: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Kazakhstan.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Egor Tkachenko mùa giải 2023-2024: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 625.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Kazakhstan (Premier League) | Kairat Almaty | 7 | 185 | 0 | 0 | – |
| European U21 Championship qualification | Kazakhstan U21Đội tuyển quốc gia | 4 | 261 | 0 | 0 | 6,1 | |
| European U21 Championship qualification | Đan Mạch U19Đội tuyển quốc gia | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Kazakhstan (Premier League) | Kairat Almaty | 5 | 188 | 0 | 0 | – |
| Kazakhstan Cup |
| 2 |
| 92 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2021-2022 | UEFA Europa Conference League | Kairat Almaty | 1 | 15 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Kazakhstan (Premier League) | Kairat Almaty | 1 | 78 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Championship qualification | Đan Mạch U19Đội tuyển quốc gia | 1 | 15 | 0 | 0 | – | |
| Giải hạng Nhì Nga (FNL 2) | Đan Mạch U19Đội tuyển quốc gia | 1 | 83 | 0 | 0 | – | |
| European U19 Football Championship | Đan Mạch U19Đội tuyển quốc gia | 1 | 34 | 0 | 0 | – |