Quảng cáo
Ehsan Haddad đang thi đấu cho Al-Faisaly Amman. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Jordan, Tuổi: 32, Chiều cao: 174 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. 2026-2027: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Al-Faisaly Amman vs Al Nahda (15 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 400 N € (8 thg 7, 2021)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al Quwa Al Jawiya | 27 tuổi | 400 N € | |
| Al Quwa Al Jawiya | 27 tuổi | 400 N € | |
| Al Quwa Al Jawiya |
Al-Faisaly Amman: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Al-Faisaly Amman ở mùa giải 2026/2027, Ehsan Haddad thi đấu 450 phút và đá chính 5 trận.
Al-Faisaly Amman: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al-Hussein Irbid: 6 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Al Wehda Mecca: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al-Quwa Al-Jawiya: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Al-Faisaly Amman, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ehsan Haddad năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 2, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Ehsan Haddad đang thi đấu cho Al-Faisaly Amman.
Chiều cao của Ehsan Haddad: 174 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Jordan.
| 27 tuổi |
| 200 N € |
| Al Quwa Al Jawiya | 27 tuổi | 200 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Ehsan Haddad mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ehsan Haddad mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | AFC Champions League Two | Al-Faisaly Amman | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (AFC) | JordanĐội tuyển quốc gia | 11 | 970 | 0 | 2 | 6,4 |
| Giải vô địch thế giới | JordanĐội tuyển quốc gia | 3 | 261 | 0 | 1 | 6,1 | |
| Giao hữu quốc tế | JordanĐội tuyển quốc gia | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025-2026 | AFC Champions League Two | Al-Hussein Irbid | 1 | 75 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2024-2025 | AFC Champions League Two | Al-Hussein Irbid |
| 5 |
| 384 |
| 1 |
| 1 |
| 6,4 |
| Vòng loại World Championship (AFC) | JordanĐội tuyển quốc gia | 2 | 174 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | AFC Champions League | Al-Faisaly Amman | 5 | 292 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | JordanĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2023 | Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | JordanĐội tuyển quốc gia | 6 | 517 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | JordanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giao hữu quốc tế | JordanĐội tuyển quốc gia | 2 | 164 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2022 | Giao hữu quốc tế | JordanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2021-2022 | Giao hữu quốc tế | JordanĐội tuyển quốc gia | 2 | 173 | 0 | 0 | 5,3 |
|---|
| 2021 | AFC Champions League | Al-Quwa Al-Jawiya | 3 | 192 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Arab Cup | JordanĐội tuyển quốc gia | 2 | 173 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2020-2021 | AFC Champions League | Al Wehda Mecca | 2 | 33 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (AFC) | JordanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu quốc tế | JordanĐội tuyển quốc gia | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2020 | AFC Cup | Al-Faisaly Amman | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Al-Faisaly Amman | 1 | 38 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | JordanĐội tuyển quốc gia | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | JordanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|