Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (9 thg 1, 2015)
Cập nhật:
Ehsan Hajisafi đang thi đấu cho Sepahan. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Iran, Tuổi: 36, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. Ehsan Hajisafi mùa giải 2025-2026: 7 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ehsan Hajisafi ra sân là Russia vs IR Iran, với 63 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 29 tháng 9, 2026.
Sepahan: 8 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sepahan ở mùa giải 2026/2027, Ehsan Hajisafi thi đấu 696 phút và đá chính 8 trận.
Sepahan: 11 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
AEK Athens: 107 trận, 2 bàn, 8 kiến tạo
Olympiacos Piraeus: 10 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Panionios GSS: 12 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Frankfurt: 26 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sepahan, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ehsan Hajisafi năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 2, 1990.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sepahan | 36 tuổi | 250 N € | |
| Sepahan | 35 tuổi | 275 N € | |
| AEK Athens | 35 tuổi | 300 N € | |
| AEK Athens | 34 tuổi | 400 N € | |
| AEK Athens | 34 tuổi | 500 N € | |
| AEK Athens | 34 tuổi | 600 N € | |
| AEK Athens | 33 tuổi | 800 N € | |
| AEK Athens | 33 tuổi | 800 N € | |
| AEK Athens | 32 tuổi | 800 N € | |
| AEK Athens | 32 tuổi | 800 N € | |
| AEK Athens | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Sepahan | 31 tuổi | 950 N € | |
| Tractor | 30 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Tractor | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Tractor | 29 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Tractor | 28 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Olympiacos Piraeus | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Panionios | 27 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Panionios | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Sepahan | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Frankfurt | 26 tuổi | 750 N € | |
| Frankfurt | 25 tuổi | 900 N € | |
| Frankfurt | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sepahan | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sepahan | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sepahan | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sepahan | 23 tuổi | 800 N € | |
| Sepahan | 23 tuổi | 650 N € | |
| Sepahan | 18 tuổi | 1 Tr € | |
| Sepahan | 18 tuổi | 250 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Ehsan Hajisafi đang thi đấu cho Sepahan.
Chiều cao của Ehsan Hajisafi: 178 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Iran.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Ehsan Hajisafi mùa giải 2025-2026: 7 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ehsan Hajisafi mùa giải 2025-2026: 7 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 579. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giao hữu quốc tế | IranĐội tuyển quốc gia | 2 | 128 | 0 | 0 | 6,2 |
| Giải vô địch thế giới | IranĐội tuyển quốc gia | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025-2026 | AFC Champions League Two | Sepahan | 6 | 501 | 0 | 2 | 7,2 |
| AFC Champions League Elite | Sepahan | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | Super League (Hy Lạp) | AEK Athens | 15 | 1.024 | 1 | 1 | 6,9 |
| Greek Cup | AEK Athens | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,0 | |
| UEFA Europa Conference League |
| AEK Athens |
| 3 |
| 119 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2023-2024 | Super League (Hy Lạp) | AEK Athens | 19 | 1.584 | 0 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | AEK Athens | 6 | 448 | 0 | 1 | 6,4 | |
| UEFA Champions League | AEK Athens | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,2 | |
| UEFA Europa Conference League | AEK Athens | 1 | 76 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | IranĐội tuyển quốc gia | 3 | 159 | 0 | 1 | 6,4 | |
| World Championship qualification (AFC) | IranĐội tuyển quốc gia | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | IranĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2023 | Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | IranĐội tuyển quốc gia | 4 | 309 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | IranĐội tuyển quốc gia | 2 | 95 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2022-2023 | Super League (Hy Lạp) | AEK Athens | 29 | 2.444 | 0 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | AEK Athens | 2 | 157 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | AEK Athens | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu quốc tế | IranĐội tuyển quốc gia | 3 | 239 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giải vô địch thế giới | IranĐội tuyển quốc gia | 3 | 239 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022 | World Championship qualification (AFC) | IranĐội tuyển quốc gia | 5 | 301 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | IranĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,2 |
| 2021-2022 | Super League (Hy Lạp) | AEK Athens | 23 | 1.467 | 1 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | AEK Athens | 1 | 7 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | IranĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Pro League (Iran) | Sepahan | 4 | 294 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pro League (Iran) | Olympiacos Piraeus | 4 | 348 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | IranĐội tuyển quốc gia | 1 | 65 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Giao hữu quốc tế | IranĐội tuyển quốc gia | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2019-2020 | World Championship qualification (AFC) | IranĐội tuyển quốc gia | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019 | Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | IranĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2018-2019 | Giao hữu quốc tế | IranĐội tuyển quốc gia | 2 | 167 | 0 | 2 | – |
|---|
| 2018 | Giải vô địch thế giới | IranĐội tuyển quốc gia | 3 | 215 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2017-2018 | Super League (Hy Lạp) | Olympiacos Piraeus | 6 | 526 | 1 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League (Hy Lạp) | Panionios GSS | 12 | 1.070 | 1 | 1 | 6,4 |
| 2015-2016 | 2. Bundesliga (Đức) | Frankfurt | 26 | 2.139 | 2 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2014 | Giải vô địch thế giới | IranĐội tuyển quốc gia | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2013-2014 | Giải vô địch thế giới | IranĐội tuyển quốc gia | 2 | 178 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|