Quảng cáo
Eisuke Watanabe đang thi đấu cho Tegevajaro Miyazaki. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Nhật Bản, Tuổi: 26, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2026-2027: 15 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Tegevajaro Miyazaki vs Tochigi City (3 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Tegevajaro Miyazaki: 15 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Tegevajaro Miyazaki ở mùa giải 2026/2027, Eisuke Watanabe thi đấu 843 phút và đá chính 9 trận.
Tegevajaro Miyazaki: 35 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Kagoshima United: 98 trận, 3 bàn, 8 kiến tạo
Gamba Osaka: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tegevajaro Miyazaki, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Eisuke Watanabe năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 11, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Eisuke Watanabe đang thi đấu cho Tegevajaro Miyazaki.
Chiều cao của Eisuke Watanabe: 172 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nhật Bản.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Eisuke Watanabe mùa giải 2026-2027: 15 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Eisuke Watanabe mùa giải 2026-2027: 15 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 843. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | J2 League (Nhật Bản) | Tegevajaro Miyazaki | 15 | 843 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2026 | J2/J3 100 Year Vision League | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 1.122 | 2 | 1 | 6,7 |
| 2025-2026 | J2/J3 100 Year Vision League | Tegevajaro Miyazaki | 4 | 345 | 1 | 1 | 7,2 |
| J3 League (Nhật Bản) | Kagoshima United | 13 | 969 | 1 | 1 | 6,7 | |
| 2025 | J3 League (Nhật Bản) | Kagoshima United | 4 | 325 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | J3 League (Nhật Bản) | Kagoshima United |
| 14 |
| 1.096 |
| 0 |
| 1 |
| 6,2 |
| J2 League (Nhật Bản) | Kagoshima United | 7 | 597 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | J2 League (Nhật Bản) | Kagoshima United | 5 | 304 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2023-2024 | J2 League (Nhật Bản) | Kagoshima United | 8 | 606 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 League (Nhật Bản) | Kagoshima United | 2 | 106 | 0 | 1 | 7,6 |
| 2023 | J3 League (Nhật Bản) | Kagoshima United | 8 | 601 | 0 | 2 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | J3 League (Nhật Bản) | Kagoshima United | 19 | 1.103 | 2 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2022 | J3 League (Nhật Bản) | Kagoshima United | 5 | 240 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | J3 League (Nhật Bản) | Kagoshima United | 12 | 579 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhật hoàng | Kagoshima United | 1 | 5 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Cúp Nhật hoàng | Gamba Osaka | 1 | 75 | 0 | 0 | – |
|---|