Quảng cáo
Eivind Helland đang thi đấu cho Bologna. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Na Uy, Tuổi: 21, Chiều cao: 196 cm, Giá trị thị trường: 8 Tr €. 2026-2027: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Milan vs Bologna (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 8 Tr € (28 thg 5, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
Bologna: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bologna ở mùa giải 2026/2027, Eivind Helland thi đấu 311 phút và đá chính 3 trận.
Bologna: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Brann: 59 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Brann 2: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Bologna, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Eivind Helland năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 4, 2005.
Vị trí: Hậu vệ.
Eivind Helland đang thi đấu cho Bologna.
Chiều cao của Eivind Helland: 196 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Na Uy.
Giá trị chuyển nhượng: 8 Tr €.
| Bologna | 21 tuổi | 8 Tr € |
| Bologna | 20 tuổi | 7 Tr € |
| Brann | 20 tuổi | 6 Tr € |
| Brann | 20 tuổi | 6 Tr € |
| Brann | 20 tuổi | 3,5 Tr € |
| Brann | 19 tuổi | 1 Tr € |
| Brann | 19 tuổi | 100 N € |
| Brann 2 | 18 tuổi | 100 N € |
| Brann 2 | 18 tuổi | 50 N € |
Eivind Helland mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Eivind Helland mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 311. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie A | Bologna | 6 | 311 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Bologna | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2027 | Vòng loại U21 châu Âu | Na UyĐội tuyển quốc gia | 2 | 145 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2025-2026 | Serie A | Bologna | 6 | 488 | 0 | 0 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Ý | Bologna | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Europa League | Brann | 10 | 828 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Champions League |
| Brann |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 1 |
| 6,4 |
| Eliteserien (Na Uy) | Brann | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| Vòng loại U21 châu Âu | Na UyĐội tuyển quốc gia | 5 | 450 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2025 | Eliteserien (Na Uy) | Brann | 25 | 2.234 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2024-2025 | Eliteserien (Na Uy) | Brann | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Brann | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024 | Eliteserien (Na Uy) | Brann | 11 | 642 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2023-2024 | Giải U19 châu Âu | Brann 2 | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | Na UyĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giải U19 châu Âu | Na UyĐội tuyển quốc gia | 3 | 299 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023 | Eliteserien (Na Uy) | Brann | 3 | 100 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | 2. divisjon (Na Uy) | Brann 2 | 2 | 56 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Brann 2 | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Na Uy | Brann | 1 | 36 | 0 | 0 | – |