
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 2 Tr € (7 thg 6, 2022)
Cập nhật:
Eli Dasa đang thi đấu cho Maccabi Haifa. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Israel, Tuổi: 33, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Eli Dasa mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Eli Dasa ra sân là Maccabi Petah Tikva vs Maccabi Haifa, với 28 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Maccabi Haifa: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Maccabi Haifa ở mùa giải 2026/2027, Eli Dasa thi đấu 28 phút và đá chính 0 trận.
Maccabi Haifa: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
NEC Nijmegen: 26 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Dynamo Moscow: 78 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Vitesse Arnhem: 90 trận, 1 bàn, 19 kiến tạo
Maccabi Tel Aviv: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Maccabi Haifa, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 33 tuổi | 500 N € | |
| NEC Nijmegen | 33 tuổi | 700 N € | |
| NEC Nijmegen | 32 tuổi | 800 N € | |
| Dynamo Moscow | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 32 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 31 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 31 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 30 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Vitesse Arnhem | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Vitesse Arnhem | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Vitesse Arnhem | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Vitesse Arnhem | 28 tuổi | 900 N € | |
| Vitesse Arnhem | 27 tuổi | 800 N € | |
| Vitesse Arnhem | 27 tuổi | 800 N € | |
| Vitesse Arnhem | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Maccabi Tel Aviv | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Maccabi Tel Aviv | 25 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Maccabi Tel Aviv | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Maccabi Tel Aviv | 23 tuổi | 800 N € | |
| Beitar Jerusalem | 22 tuổi | 500 N € | |
| Beitar Jerusalem | 19 tuổi | 300 N € | |
| Beitar Jerusalem | 18 tuổi | 200 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Eli Dasa đang thi đấu cho Maccabi Haifa.
Chiều cao của Eli Dasa: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Israel.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Eli Dasa mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Eli Dasa mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 72.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Haifa | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,6 |
| Nations League | IsraelĐội tuyển quốc gia | 4 | 44 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | IsraelĐội tuyển quốc gia | 8 | 553 | 1 | 1 | 6,4 |
| Giao hữu quốc tế | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2025-2026 | Eredivisie (Hà Lan) | NEC Nijmegen | 22 | 1.815 | 1 | 0 | 6,6 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | NEC Nijmegen | 4 | 298 | 1 | 0 |
| 6,5 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Dynamo Moscow | 19 | 1.308 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | Dynamo Moscow | 6 | 385 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Nations League | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 74 | 0 | 0 | 7,7 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | IsraelĐội tuyển quốc gia | 6 | 485 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Dynamo Moscow | 20 | 1.600 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | Dynamo Moscow | 2 | 116 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | IsraelĐội tuyển quốc gia | 2 | 140 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Vòng loại Euro | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Dynamo Moscow | 23 | 1.764 | 0 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | Dynamo Moscow | 8 | 590 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Nations League | IsraelĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Vòng loại Euro | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | IsraelĐội tuyển quốc gia | 3 | 245 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | IsraelĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Eredivisie (Hà Lan) | Vitesse Arnhem | 33 | 2.833 | 0 | 5 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Vitesse Arnhem | 11 | 937 | 1 | 7 | 7,1 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Vitesse Arnhem | 2 | 162 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | IsraelĐội tuyển quốc gia | 7 | 617 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Nations League | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2020-2021 | Eredivisie (Hà Lan) | Vitesse Arnhem | 30 | 2.669 | 0 | 6 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Vitesse Arnhem | 3 | 225 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | IsraelĐội tuyển quốc gia | 6 | 525 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 87 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | IsraelĐội tuyển quốc gia | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2019-2020 | Eredivisie (Hà Lan) | Vitesse Arnhem | 10 | 843 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Vitesse Arnhem | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | IsraelĐội tuyển quốc gia | 3 | 221 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2018-2019 | Europa League | Maccabi Tel Aviv | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Tel Aviv | 2 | 82 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | IsraelĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 2 | 6,6 | |
| Nations League | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Giao hữu quốc tế | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2017-2018 | Europa League | Maccabi Tel Aviv | 4 | 288 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|