Quảng cáo
Eli King đang thi đấu cho Gillingham. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Xứ Wales, Tuổi: 23, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: York City vs Gillingham (26 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 300 N € (28 thg 12, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cardiff City | 23 tuổi | 150 N € | |
| Cardiff City |
Gillingham: 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Gillingham ở mùa giải 2026/2027, Eli King thi đấu 276 phút và đá chính 3 trận.
Gillingham: 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Cardiff City: 11 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Stevenage Borough: 33 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Ross County: 18 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Morecambe: 24 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Crewe Alexandra: 18 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Gillingham, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Eli King năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 12, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Eli King đang thi đấu cho Gillingham.
Chân thuận: Phải.
| 22 tuổi |
| 200 N € |
| Cardiff City | 22 tuổi | 250 N € |
| Stevenage Borough | 22 tuổi | 250 N € |
| Ross County | 21 tuổi | 300 N € |
| Morecambe | 21 tuổi | 300 N € |
Quốc tịch: Xứ Wales.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Eli King mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Eli King mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 276. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | Gillingham | 4 | 276 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Cardiff City | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Cúp Liên đoàn Anh | Cardiff City | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,4 |
| League One (Anh) | Cardiff City | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Stevenage Borough | 28 | 1.365 | 1 | 3 | 6,6 |
| EFL Trophy | Stevenage Borough | 3 | 200 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Stevenage Borough |
| 2 |
| 120 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cardiff City | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| Vòng loại U21 châu Âu | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Ross County | 17 | 1.299 | 0 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Scotland | Ross County | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 | |
| League Two (Anh) | Morecambe | 20 | 1.627 | 1 | 2 | 6,5 | |
| Cúp FA | Morecambe | 2 | 180 | 1 | 1 | – | |
| EFL Trophy | Morecambe | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Morecambe | 1 | 82 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | WalesĐội tuyển quốc gia | 5 | 328 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Cardiff City | 1 | 3 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Cardiff City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| League Two (Anh) | Crewe Alexandra | 15 | 965 | 0 | 1 | 6,4 | |
| EFL Trophy | Crewe Alexandra | 2 | 22 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp FA | Crewe Alexandra | 1 | 85 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Cardiff City | 4 | 174 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Cardiff City | 1 | 69 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | WalesĐội tuyển quốc gia | 4 | 170 | 0 | 0 | 6,0 |