Quảng cáo
Elio Capradossi đang thi đấu cho Universitatea Cluj. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Uganda, Tuổi: 30, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Universitatea Cluj vs Arges (19 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 2,3 Tr € (29 thg 12, 2019)
Universitatea Cluj: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Universitatea Cluj ở mùa giải 2026/2027, Elio Capradossi thi đấu 79 phút và đá chính 1 trận.
Universitatea Cluj: 19 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Cittadella: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cagliari: 20 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Lecco: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ascoli: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Spal: 32 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Universitatea Cluj, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Elio Capradossi năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 3, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Elio Capradossi đang thi đấu cho Universitatea Cluj.
Chiều cao của Elio Capradossi: 181 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Universitatea Cluj | 30 tuổi | 300 N € | |
| Universitatea Cluj | 30 tuổi | 450 N € | |
| Universitatea Cluj | 29 tuổi | 300 N € | |
| Cittadella | 29 tuổi | 100 N € | |
| Cittadella | 28 tuổi | 200 N € | |
| Free Player | 28 tuổi | 250 N € | |
| Lecco | 28 tuổi | 300 N € | |
| Cagliari | 27 tuổi | 500 N € | |
| Cagliari | 27 tuổi | 750 N € | |
| Cagliari | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Spal | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Spal | 25 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Spezia | 25 tuổi | 900 N € | |
| Spezia | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Spezia | 24 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Spezia | 24 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Spezia | 23 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Spezia | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Spezia | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Roma | 22 tuổi | 800 N € | |
| Bari | 21 tuổi | 800 N € | |
| Bari | 21 tuổi | 500 N € | |
| Bari | 20 tuổi | 200 N € | |
| Roma | 20 tuổi | 175 N € | |
| Roma | 19 tuổi | 225 N € | |
| Roma U20 | 19 tuổi | 250 N € | |
| Roma U20 | 18 tuổi | 100 N € | |
| Roma U20 | 18 tuổi | 75 N € |
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Uganda.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Elio Capradossi mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Elio Capradossi mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 79. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Cluj | 4 | 79 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | UgandaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Cluj | 13 | 1.003 | 0 | 0 | 7,0 |
| Cúp Quốc gia Romania | Universitatea Cluj | 1 | 21 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (CAF) | UgandaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 1 | 0 | – | |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | Uganda |
| 1 |
| 74 |
| 0 |
| 0 |
| 7,1 |
| 2024-2025 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Cluj | 1 | 84 | 1 | 0 | 7,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Ý) | Cittadella | 16 | 1.107 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Vòng loại World Championship (CAF) | UgandaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | UgandaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Serie B (Ý) | Cagliari | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Ý) | Lecco | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Serie B (Ý) | Ascoli | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 | |
| Vòng loại World Championship (CAF) | UgandaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Serie B (Ý) | Cagliari | 16 | 1.134 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Cagliari | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Serie B (Ý) | Spal | 32 | 2.844 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | Serie A | Spezia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2019-2020 | Serie B (Ý) | Spezia | 31 | 2.653 | 2 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2018-2019 | Serie B (Ý) | Spezia | 20 | 1.800 | 3 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2017-2018 | Serie A | Roma | 1 | 14 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Cagliari | 1 | 70 | 0 | 0 | 7,7 | |
| Serie B (Ý) | Bari | 10 | 823 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2016-2017 | Serie B (Ý) | Bari | 20 | 1.650 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|