Quảng cáo
Ellen Wangerheim đang thi đấu cho Manchester United(w). Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 22. 2026-2027: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Manchester United (W) vs Burnley (W) (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Trang liên quan: Manchester United(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ellen Wangerheim năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 9, 2004.
Vị trí: Tiền đạo.
Ellen Wangerheim đang thi đấu cho Manchester United(w).
Quốc tịch: Thụy Điển.
Ellen Wangerheim mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ellen Wangerheim mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 206. Điểm đánh giá trung bình: 7,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Cúp Liên đoàn nữ Anh | Manchester United (W) | 4 | 206 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2025-2026 | Super League Nữ (Anh) | Manchester United (W) | 8 | 281 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Manchester United (W) | 2 | 149 | 0 | 1 | 7,1 | |
| Cúp FA nữ Anh | Manchester United (W) | 2 | 100 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Champions League Nữ | Manchester United (W) | 2 | 96 | 0 | 0 | 6,5 | |
| EL W | Hammarby (W) | 4 | 360 | 4 | 1 | 7,5 | |
| Champions League Nữ |
| Hammarby (W) |
| 2 |
| 180 |
| 2 |
| 0 |
| – |
| 2024-2025 | Champions League Nữ | Hammarby (W) | 7 | 591 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nations League Nữ (châu Âu) | IcelandĐội tuyển quốc gia | 3 | 66 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Euro Nữ | IcelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 24 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Damallsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby (W) | 8 | 540 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nữ Thụy Điển | Hammarby (W) | 1 | 9 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Damallsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby (W) | 5 | 123 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Damallsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby (W) | 13 | 680 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nữ Thụy Điển | Hammarby (W) | 1 | 18 | 0 | 0 | – | |
| Giải U19 nữ châu Âu | IcelandĐội tuyển quốc gia | 4 | 308 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Damallsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby (W) | 9 | 540 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Division 1 Nữ Thụy Điển | Hammarby (W) | 9 | 284 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải Division 1 Nữ Thụy Điển | Hammarby (W) | 3 | 67 | 0 | 0 | – |
|---|