Quảng cáo
Cập nhật:
Ellen White đang thi đấu cho Great Britain(w). Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 37, Chiều cao: 170 cm. Ellen White mùa giải 2021-2022: 45 trận, 20 bàn thắng và 8 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ellen White ra sân là England (W) vs Germany (W), với 56 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 31 tháng 7, 2022.
Manchester City (W): 61 trận, 21 bàn, 12 kiến tạo
Great Britain (W): 4 trận, 6 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Great Britain(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ellen White năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 5, 1989.
Vị trí: Tiền đạo.
Ellen White đang thi đấu cho Great Britain(w).
Chiều cao của Ellen White: 170 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Ellen White mùa giải 2021-2022: 45 trận, 20 bàn thắng và 8 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ellen White mùa giải 2021-2022: 45 trận, 20 bàn thắng và 8 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.671.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | Euro Nữ | AnhĐội tuyển quốc gia | 6 | 337 | 2 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Super League Nữ (Anh) | Manchester City (W) | 22 | 1.216 | 4 | 4 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Manchester City (W) | 6 | 331 | 2 | 1 | 7,1 | |
| Cúp FA nữ Anh | Manchester City (W) | 4 | 280 | 3 | 2 | 7,7 | |
| Champions League Nữ | Manchester City (W) | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | AnhĐội tuyển quốc gia | 8 | 551 | 10 | 1 | 7,6 | |
| AnhĐội tuyển quốc gia |
| 4 |
| 248 |
| 1 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2021 | Bóng đá nữ Olympic | Great Britain (W) | 4 | 327 | 6 | 0 | 8,2 |
|---|
| 2020-2021 | Super League Nữ (Anh) | Manchester City (W) | 19 | 1.386 | 9 | 5 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Manchester City (W) | 6 | 403 | 3 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Manchester City (W) | 2 | 127 | 0 | 0 | – | |
| Community Shield Nữ (Anh) | Manchester City (W) | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 3 | 160 | 3 | 0 | 7,3 |
| 2020 | Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 21 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2019 | World Championship nữ | AnhĐội tuyển quốc gia | 5 | 424 | 5 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 73 | 1 | 0 | 7,5 |
| 2018-2019 | World Championship nữ | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,8 |