Quảng cáo
Elvi Berisha đang thi đấu cho Kastrioti Kruje. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Albania, Tuổi: 27, Chiều cao: 187 cm. 2022-2023: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo.
Cập nhật:
Cao nhất: 200 N € (8 thg 1, 2019)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kastrioti Kruje | 26 tuổi | 50 N € | |
| Kastrioti Kruje | 26 tuổi | 50 N € | |
| Kastrioti Kruje | 25 tuổi | 25 N € | |
| Bylis | 25 tuổi | 25 N € | |
| Flamurtari | 24 tuổi | 50 N € | |
| Flamurtari | 24 tuổi | 75 N € | |
| KF Tirana | 24 tuổi | 150 N € | |
| KF Tirana |
KF Tirana: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Skenderbeu Korca: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
KF Laci: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Kastrioti Kruje, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Elvi Berisha năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 3, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Elvi Berisha đang thi đấu cho Kastrioti Kruje.
Chiều cao của Elvi Berisha: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Albania.
Elvi Berisha mùa giải 2022-2023: 17 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 23 tuổi |
| 175 N € |
| Skenderbeu Korca | 23 tuổi | 175 N € |
| Skenderbeu Korca | 23 tuổi | 175 N € |
| Skenderbeu Korca | 22 tuổi | 175 N € |
| Skenderbeu Korca | 22 tuổi | 175 N € |
| Skenderbeu Korca | 21 tuổi | 150 N € |
| Skenderbeu Korca | 21 tuổi | 150 N € |
| KF Laci | 20 tuổi | 150 N € |
| KF Laci | 19 tuổi | 200 N € |
Elvi Berisha mùa giải 2022-2023: 17 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 384.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Kategoria Superiore (Albania) | KF Tirana | 14 | 276 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Albania | KF Tirana | 3 | 108 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Kategoria Superiore (Albania) | Skenderbeu Korca | 18 | 1.163 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Albania | Skenderbeu Korca | 3 | 102 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Kategoria Superiore (Albania) | Skenderbeu Korca | 2 | 110 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Albania | Skenderbeu Korca | 1 | 68 | 0 | 0 | – | |
| 2018-2019 |
|---|
| Europa League |
| KF Laci |
| 2 |
| 24 |
| 0 |
| 0 |
| – |