Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (7 thg 12, 2023)
Cập nhật:
Elyas Bouzaiene đang thi đấu cho Esperance Sportive de Tunis. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tunisia, Tuổi: 29, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. Elyas Bouzaiene mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Elyas Bouzaiene ra sân là Esperance Sportive de Tunis vs Petro Atletico de Luanda, với 4 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 2, 2026.
Esperance Sportive de Tunis: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Esperance Sportive de Tunis ở mùa giải 2026/2027, Elyas Bouzaiene thi đấu 90 phút và đá chính 1 trận.
Esperance Sportive de Tunis: 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Vasteras: 17 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Degerfors: 47 trận, 3 bàn, 5 kiến tạo
Kristianstads: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Esperance Sportive de Tunis, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Elyas Bouzaiene năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 9, 1997.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Esperance Sportive de Tunis | 28 tuổi | 150 N € | |
| Esperance Sportive de Tunis | 28 tuổi | 200 N € | |
| Esperance Sportive de Tunis | 27 tuổi | 300 N € | |
| Vasteras | 27 tuổi | 300 N € | |
| Vasteras | 27 tuổi | 350 N € | |
| Vasteras | 26 tuổi | 450 N € | |
| Degerfors | 26 tuổi | 500 N € | |
| Degerfors | 26 tuổi | 450 N € | |
| Degerfors | 25 tuổi | 350 N € | |
| Degerfors | 25 tuổi | 300 N € | |
| Degerfors | 24 tuổi | 150 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Elyas Bouzaiene đang thi đấu cho Esperance Sportive de Tunis.
Chiều cao của Elyas Bouzaiene: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tunisia.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Elyas Bouzaiene mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Elyas Bouzaiene mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 14. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | CAF Champions League | Esperance Sportive de Tunis | 2 | 14 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | CAF Champions League | Esperance Sportive de Tunis | 2 | 71 | 0 | 1 | 7,2 |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Vasteras | 3 | 195 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Vasteras | 14 | 739 | 0 | 2 | 6,4 |
| 2023-2024 | Cúp Quốc gia Thụy Điển | Degerfors | 2 | 95 | 0 | 0 | – |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Degerfors | 2 | 180 | 0 | 0 |
| 6,6 |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Degerfors | 23 | 1.984 | 1 | 2 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Degerfors | 3 | 270 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Degerfors | 1 | 72 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Degerfors | 16 | 1.168 | 1 | 3 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Division 1 (Thụy Điển) | Kristianstads | 2 | 150 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Cúp Quốc gia Thụy Điển | Kristianstads | 1 | 84 | 0 | 0 | – |
|---|