Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,1 Tr € (7 thg 6, 2023)
Cập nhật:
Emeka Eze đang thi đấu cho Sarıyer. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Nigeria, Tuổi: 30, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. Emeka Eze mùa giải 2026-2027: 4 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Emeka Eze ra sân là Sarıyer vs Bandırmaspor, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 9, 2026.
Sarıyer: 4 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sarıyer ở mùa giải 2026/2027, Emeka Eze thi đấu 266 phút và đá chính 3 trận.
Sarıyer: 20 trận, 7 bàn, 0 kiến tạo
Çorum: 20 trận, 8 bàn, 2 kiến tạo
Haras El Hodood: 21 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Pendikspor: 40 trận, 13 bàn, 2 kiến tạo
Al Masry: 108 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
İstanbulspor: 15 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Sarıyer, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sarıyer | 29 tuổi | 600 N € | |
| Çorum | 29 tuổi | 600 N € | |
| Çorum | 29 tuổi | 600 N € | |
| Pendikspor | 28 tuổi | 650 N € | |
| Pendikspor | 28 tuổi | 650 N € | |
| Pendikspor | 28 tuổi | 700 N € | |
| Pendikspor | 28 tuổi | 700 N € | |
| Pendikspor | 27 tuổi | 700 N € | |
| Pendikspor | 27 tuổi | 900 N € | |
| Pendikspor | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Pendikspor | 27 tuổi | 1,1 Tr € | |
| İstanbulspor | 26 tuổi | 1,1 Tr € | |
| İstanbulspor | 26 tuổi | 800 N € | |
| Eyüpspor | 26 tuổi | 800 N € | |
| Keçiörengücü | 25 tuổi | 600 N € | |
| Keçiörengücü | 25 tuổi | 475 N € | |
| Keçiörengücü | 25 tuổi | 525 N € | |
| Keçiörengücü | 24 tuổi | 400 N € | |
| Sturm Graz | 24 tuổi | 250 N € | |
| Sturm Graz | 24 tuổi | 400 N € | |
| Adanaspor | 23 tuổi | 550 N € | |
| Adanaspor | 23 tuổi | 700 N € | |
| Sturm Graz | 22 tuổi | 700 N € | |
| Sturm Graz | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Sturm Graz | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Sturm Graz | 21 tuổi | 600 N € | |
| Sturm Graz | 21 tuổi | 400 N € | |
| Sturm Graz | 21 tuổi | 200 N € | |
| RoPS Rovaniemi | 20 tuổi | 100 N € | |
| RoPS Rovaniemi | 20 tuổi | 25 N € |
Emeka Eze năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 9, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Emeka Eze đang thi đấu cho Sarıyer.
Chiều cao của Emeka Eze: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nigeria.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Emeka Eze mùa giải 2026-2027: 4 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Emeka Eze mùa giải 2026-2027: 4 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 266. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Sarıyer | 4 | 266 | 2 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Sarıyer | 16 | 1.188 | 5 | 0 | 6,7 |
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Çorum | 19 | 1.302 | 5 | 2 | 6,6 | |
| Turkish Cup | Çorum | 1 | 90 | 3 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Haras El Hodood | 21 | 1.254 | 0 | 1 | 6,4 |
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Pendikspor | 32 | 2.416 | 13 | 2 | 6,8 | |
| 2023-2024 |
| Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) |
| Al Masry |
| 10 |
| 326 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Egyptian Scores Cup | Al Masry | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,4 |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Pendikspor | 8 | 153 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al Masry | 34 | 2.358 | 0 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Egyptian Scores Cup | Al Masry | 1 | 84 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | İstanbulspor | 15 | 1.120 | 4 | 2 | 6,8 | |
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Eyüpspor | 18 | 1.532 | 6 | 2 | 6,9 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al Masry | 21 | 1.383 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Confederation Cup | Al Masry | 6 | 261 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Keçiörengücü | 30 | 2.559 | 12 | 4 | 7,1 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al Masry | 28 | 1.775 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Egyptian Scores Cup | Al Masry | 1 | 73 | 0 | 0 | – | |
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Keçiörengücü | 15 | 1.301 | 5 | 1 | – |
| 2019-2020 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Adanaspor | 16 | 1.217 | 5 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Confederation Cup | Al Masry | 3 | 107 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al Masry | 3 | 270 | 0 | 0 | – | |
| Bundesliga (Áo) | Sturm Graz | 1 | 18 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa League | Sturm Graz | 1 | 19 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Bundesliga (Áo) | Sturm Graz | 24 | 926 | 2 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Sturm Graz | 2 | 50 | 0 | 0 | 6,5 | |
| UEFA Champions League | Sturm Graz | 2 | 124 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Austrian Cup | Sturm Graz | 1 | 18 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Bundesliga (Áo) | Sturm Graz | 18 | 607 | 4 | 3 | 6,9 |
|---|