Quảng cáo
Emily Murphy đang thi đấu cho Brighton(w). Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 23. 2026-2027: 9 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Brighton & Hove Albion (W) vs West Ham United (W) (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Brighton & Hove Albion (W): 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Brighton & Hove Albion (W) ở mùa giải 2026/2027, Emily Murphy thi đấu 157 phút và đá chính 2 trận.
Brighton & Hove Albion (W): 9 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Newcastle United (W): 36 trận, 8 bàn, 13 kiến tạo
Birmingham City (W): 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Brighton(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Emily Murphy năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 3, 2003.
Vị trí: Tiền đạo.
Emily Murphy đang thi đấu cho Brighton(w).
Quốc tịch: Anh.
Emily Murphy mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Emily Murphy mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 291. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League Nữ (Anh) | Brighton & Hove Albion (W) | 7 | 157 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Brighton & Hove Albion (W) | 2 | 134 | 0 | 2 | 6,1 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | IrelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 126 | 1 | 1 | 7,6 |
| 2025-2026 | Women's Championship (Anh) | Newcastle United (W) | 22 | 1.361 | 6 | 4 | 6,8 |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Newcastle United (W) | 3 | 245 | 0 | 4 | – | |
| Cúp FA nữ Anh | Newcastle United (W) | 1 | 28 | 0 |
| 0 |
| – |
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | IrelandĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 1 | 2 | 6,9 |
| Nations League Nữ (châu Âu) | IrelandĐội tuyển quốc gia | 3 | 195 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2024-2025 | Women's Championship (Anh) | Newcastle United (W) | 9 | 741 | 2 | 5 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA nữ Anh | Newcastle United (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Nations League Nữ (châu Âu) | IrelandĐội tuyển quốc gia | 3 | 125 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | Vòng loại Euro Nữ | IrelandĐội tuyển quốc gia | 4 | 119 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Giải U19 nữ châu Âu | Birmingham City (W) | 2 | 22 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Super League Nữ (Anh) | Birmingham City (W) | 11 | 689 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|