Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 41, Chiều cao: 180 cm. 2021-2022: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Kalmar vs Malmo (28 tháng 11, 2021).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 700 N € (9 thg 11, 2011)
Kalmar: 126 trận, 0 bàn, 7 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Emin Nouri năm nay 41 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 7, 1985.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Emin Nouri: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Emin Nouri mùa giải 2021-2022: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kalmar | 36 tuổi | 100 N € | |
| Kalmar | 35 tuổi | 100 N € | |
| Kalmar | 35 tuổi | 100 N € | |
| Kalmar | 35 tuổi | 150 N € | |
| Kalmar | 34 tuổi | 150 N € | |
| Kalmar | 33 tuổi | 150 N € | |
| Kalmar | 32 tuổi | 100 N € | |
| Kalmar | 32 tuổi | 400 N € | |
| Kalmar | 31 tuổi | 500 N € | |
| Kalmar | 31 tuổi | 500 N € | |
| Kalmar | 30 tuổi | 450 N € | |
| Kalmar | 30 tuổi | 400 N € | |
| Kalmar | 29 tuổi | 500 N € | |
| Kalmar | 29 tuổi | 500 N € | |
| Kalmar | 28 tuổi | 500 N € | |
| Kalmar | 28 tuổi | 500 N € | |
| Kalmar | 27 tuổi | 500 N € | |
| Kalmar | 26 tuổi | 700 N € | |
| Kalmar | 25 tuổi | 650 N € | |
| Kalmar | 24 tuổi | 500 N € | |
| Kalmar | 24 tuổi | 300 N € | |
| Kalmar | 24 tuổi | 400 N € | |
| Kalmar | 23 tuổi | 300 N € | |
| Oster | 20 tuổi | 125 N € |
Emin Nouri mùa giải 2021-2022: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 106.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | Cúp Quốc gia Thụy Điển | Kalmar | 1 | 106 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 6 | 82 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 3 | 166 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Kalmar | 2 | 88 | 0 | 0 | – | |
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 17 | 1.102 | 0 | 1 | 6,4 |
| Superettan (Thụy Điển) | Kalmar | 1 | 28 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 |
| Kalmar |
| 2 |
| 152 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 15 | 979 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superettan (Thụy Điển) | Kalmar | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2018-2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 2 | 151 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2017-2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 7 | 566 | 0 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 20 | 1.800 | 0 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 8 | 720 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 9 | 780 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2015 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2014-2015 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 4 | 335 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 2 | 173 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 2 | 148 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 2 | 103 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 8 | 311 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 3 | 206 | 0 | 0 | – |
|---|