Quảng cáo
Emma Snerle đang thi đấu cho Fiorentina(w). Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 25, Chiều cao: 174 cm. 2026-2027: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Fiorentina (W) vs Juventus (W) (3 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Fiorentina (W): 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Fiorentina (W) ở mùa giải 2026/2027, Emma Snerle thi đấu 388 phút và đá chính 5 trận.
Fiorentina (W): 51 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
West Ham (W): 40 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Fortuna Hjørring (W): 16 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Fiorentina(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Emma Snerle năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 3, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Emma Snerle đang thi đấu cho Fiorentina(w).
Chiều cao của Emma Snerle: 174 cm.
Quốc tịch: Đan Mạch.
Emma Snerle mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Emma Snerle mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 388. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie A Nữ (Ý) | Fiorentina (W) | 5 | 388 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2026 | Cúp Quốc gia Nữ Ý (Coppa Italia) | Fiorentina (W) | 3 | 259 | 1 | 0 | 7,2 |
| Giao hữu quốc tế | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Serie A Nữ (Ý) | Fiorentina (W) | 8 | 567 | 1 | 1 | 6,7 |
| Nations League Nữ (châu Âu) | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 8 | 627 | 1 | 2 | 6,8 | |
| 2025 | Cúp Quốc gia Nữ Ý (Coppa Italia) | Fiorentina (W) | 1 | 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| Euro Nữ | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 2 | 158 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | Serie A Nữ (Ý) | Fiorentina (W) | 26 | 2.003 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nữ Ý | Fiorentina (W) | 4 | 290 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Champions League Nữ | Fiorentina (W) | 3 | 247 | 0 | 0 | 5,2 | |
| Siêu cúp Nữ Ý | Fiorentina (W) | 1 | 61 | 0 | 0 | 5,2 | |
| Vòng loại Euro Nữ | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 6 | 390 | 0 | 2 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024 | Giao hữu quốc tế | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2023-2024 | Super League Nữ (Anh) | West Ham (W) | 11 | 525 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | West Ham (W) | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp FA nữ Anh | West Ham (W) | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023 | World Championship nữ | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2022-2023 | Super League Nữ (Anh) | West Ham (W) | 12 | 766 | 2 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA nữ Anh | West Ham (W) | 2 | 171 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | West Ham (W) | 2 | 165 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Giao hữu quốc tế | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 4 | 135 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giải 4 đội tuyển nữ | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | Super League Nữ (Anh) | West Ham (W) | 8 | 462 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA nữ Anh | West Ham (W) | 2 | 78 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | West Ham (W) | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giải VĐQG Nữ Đan Mạch (Elitedivisionen) | Fortuna Hjørring (W) | 5 | 419 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 7 | 261 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Algarve | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Nữ Đan Mạch (Elitedivisionen) | Fortuna Hjørring (W) | 4 | 280 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Fortuna Hjørring (W) | 3 | 236 | 1 | 0 | – | |
| Euro Nữ | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 4 | 142 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 3 | 158 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2019-2020 | Champions League Nữ | Fortuna Hjørring (W) | 3 | 269 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Nữ Đan Mạch (Elitedivisionen) | Fortuna Hjørring (W) | 1 | 66 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Algarve | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 2 | 130 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 33 | 0 | 0 | – | |
| Euro Nữ | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 62 | 0 | 0 | – |