Không có dữ liệu
Cao nhất: 800 N € (12 thg 6, 2018)
Cập nhật:
Emmanuel Hackman đang thi đấu cho Turan Tovuz. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Togo, Tuổi: 31, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. Emmanuel Hackman mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Emmanuel Hackman ra sân là Turan Tovuz vs Fenerbahçe, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 3 tháng 10, 2026.
Turan Tovuz: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Turan Tovuz ở mùa giải 2026/2027, Emmanuel Hackman thi đấu 476 phút và đá chính 5 trận.
Turan Tovuz: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Gil Vicente: 34 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Mladost Novi Sad: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Portimonense: 62 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Boavista: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Turan Tovuz, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Emmanuel Hackman năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 5, 1995.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Turan Tovuz | 31 tuổi | 700 N € | |
| Turan Tovuz | 30 tuổi | 700 N € | |
| Turan Tovuz | 30 tuổi | 650 N € | |
| Turan Tovuz | 29 tuổi | 650 N € | |
| Turan Tovuz | 29 tuổi | 450 N € | |
| Turan Tovuz | 28 tuổi | 400 N € | |
| Mladost Gat Novi Sad | 28 tuổi | 500 N € | |
| Gil Vicente | 27 tuổi | 400 N € | |
| Gil Vicente | 27 tuổi | 500 N € | |
| Gil Vicente | 26 tuổi | 500 N € | |
| Gil Vicente | 26 tuổi | 300 N € | |
| Portimonense | 26 tuổi | 200 N € | |
| Portimonense | 25 tuổi | 200 N € | |
| Portimonense | 25 tuổi | 400 N € | |
| Portimonense | 24 tuổi | 325 N € | |
| Portimonense | 24 tuổi | 400 N € | |
| Portimonense | 24 tuổi | 500 N € | |
| Portimonense | 23 tuổi | 600 N € | |
| Portimonense | 23 tuổi | 800 N € | |
| Portimonense | 22 tuổi | 600 N € | |
| Boavista | 22 tuổi | 275 N € | |
| Boavista | 21 tuổi | 200 N € | |
| Boavista | 20 tuổi | 300 N € | |
| Boavista | 20 tuổi | 50 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Emmanuel Hackman đang thi đấu cho Turan Tovuz.
Chiều cao của Emmanuel Hackman: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Togo.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Emmanuel Hackman mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Emmanuel Hackman mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 195.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Turan Tovuz | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| World Championship qualification (CAF) | TogoĐội tuyển quốc gia | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | World Championship qualification (CAF) | Gil Vicente | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Azerbaijan Premier League | Gil Vicente | 5 | 182 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | TogoĐội tuyển quốc gia | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022-2023 | SuperLiga (Serbia) |
| 15 |
| 1.222 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Gil Vicente | 2 | 135 | 0 | 0 | 5,9 |
| Portuguese League Cup | Gil Vicente | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,1 |
| Giao hữu quốc tế | Gil Vicente | 1 | 18 | 0 | 0 | – |
| UEFA Europa Conference League | Gil Vicente | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Gil Vicente | 22 | 658 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Cup | Gil Vicente | 1 | 67 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Portimonense | 20 | 1.599 | 1 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese League Cup | Portimonense | 1 | 79 | 1 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Portimonense | 14 | 554 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Portimonense | 27 | 1.569 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 11 | 796 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|