Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 700 N € (14 thg 11, 2022)
Cập nhật:
Emmanuel Ojeda đang thi đấu cho Huracan. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 28, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. Emmanuel Ojeda mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Emmanuel Ojeda ra sân là River Plate vs Huracan, với 2 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 9, 2026.
Huracan: 20 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Huracan ở mùa giải 2026, Emmanuel Ojeda thi đấu 1415 phút và đá chính 16 trận.
Huracan: 58 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Universidad de Chile: 60 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Rosario Central: 71 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Huracan, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Emmanuel Ojeda năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 11, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Emmanuel Ojeda đang thi đấu cho Huracan.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Huracan | 28 tuổi | 600 N € | |
| Huracan | 28 tuổi | 600 N € | |
| Huracan | 27 tuổi | 600 N € | |
| Universidad de Chile | 27 tuổi | 400 N € | |
| Universidad de Chile | 26 tuổi | 425 N € | |
| Universidad de Chile | 26 tuổi | 550 N € | |
| Universidad de Chile | 25 tuổi | 700 N € | |
| Universidad de Chile | 25 tuổi | 700 N € | |
| Universidad de Chile | 25 tuổi | 700 N € | |
| Rosario Central | 24 tuổi | 600 N € | |
| Rosario Central | 23 tuổi | 600 N € | |
| Rosario Central | 23 tuổi | 300 N € | |
| Rosario Central | 22 tuổi | 300 N € | |
| Rosario Central | 21 tuổi | 300 N € |
Chiều cao của Emmanuel Ojeda: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Emmanuel Ojeda mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Emmanuel Ojeda mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 516. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Huracan | 9 | 516 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Huracan | 22 | 1.670 | 1 | 1 | 6,6 |
| Copa Argentina | Huracan | 2 | 105 | 0 | 0 | 5,8 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Huracan | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Huracan | 2 | 67 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Huracan |
| 15 |
| 510 |
| 1 |
| 2 |
| 6,8 |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Huracan | 6 | 321 | 0 | 0 | 6,5 |
| Copa Argentina | Huracan | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| Chilean Cup | Universidad de Chile | 4 | 275 | 0 | 0 | 6,8 |
| Liga de Primera (Chile) | Universidad de Chile | 3 | 166 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2024 | Liga de Primera (Chile) | Universidad de Chile | 6 | 296 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | Universidad de Chile | 1 | 78 | 0 | 0 | 7,6 |
| 2023-2024 | Liga de Primera (Chile) | Universidad de Chile | 2 | 87 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2023 | Liga de Primera (Chile) | Universidad de Chile | 24 | 1.698 | 0 | 2 | 6,3 |
|---|
| 2022-2023 | Chilean Cup | Universidad de Chile | 1 | 33 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2022 | Liga de Primera (Chile) | Universidad de Chile | 14 | 1.176 | 1 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | Universidad de Chile | 3 | 273 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Copa de la Liga Profesional | Rosario Central | 9 | 729 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2021 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Rosario Central | 17 | 1.459 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Rosario Central | 11 | 668 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019 | CONMEBOL Copa Libertadores | Rosario Central | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Rosario Central | 4 | 254 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2018 | Copa Argentina | Rosario Central | 1 | 37 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2016-2017 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Rosario Central | 3 | 168 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|