Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Emoke Pápai đang thi đấu cho Nurnberg(w). Vị trí: Tiền đạo, Tuổi: 23. Emoke Pápai mùa giải 2026-2027: 6 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Emoke Pápai ra sân là Nurnberg (W) vs Hoffenheim (W), với 62 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 10, 2026.
Dữ liệu 2026/2027 hiện có của Emoke Pápai hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Nurnberg (W): 6 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Nurnberg (W) ở mùa giải 2026/2027, Emoke Pápai thi đấu 484 phút và đá chính 6 trận.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Emoke Pápai cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Nurnberg (W): 16 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Werder Bremen (W): 34 trận, 6 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Nurnberg(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Emoke Pápai năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 6, 2003.
Vị trí: Tiền đạo.
Emoke Pápai đang thi đấu cho Nurnberg(w).
Emoke Pápai mùa giải 2026-2027: 6 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Emoke Pápai mùa giải 2026-2027: 6 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 484. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | German Frauen Bundesliga | Nurnberg (W) | 6 | 484 | 3 | 1 | 6,8 |
| 2026 | Women's World Championship qualification(Europe) | HungaryĐội tuyển quốc gia | 6 | 400 | 2 | 1 | 7,2 |
| 2025-2026 | German Frauen Bundesliga | Nurnberg (W) | 10 | 783 | 2 | 2 | 6,8 |
| German Frauen Bundesliga | Werder Bremen (W) | 12 | 281 | 4 | 0 | 6,9 | |
| 2024-2025 | German Frauen Bundesliga |
| 22 |
| 555 |
| 2 |
| 0 |
| 6,7 |
| Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 2 | 159 | 0 | 1 | 6,7 |
| EuropeCW Q | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | WNL | HungaryĐội tuyển quốc gia | 2 | 121 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2022 | Pinatar Cup | HungaryĐội tuyển quốc gia | 3 | 135 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Women's World Championship qualification(Europe) | HungaryĐội tuyển quốc gia | 5 | 239 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,4 |