Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (23 thg 1, 2021)
Cập nhật:
Endre Botka đang thi đấu cho Ferencvarosi TC. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hungary, Tuổi: 32, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Endre Botka mùa giải 2026-2027: 1 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Endre Botka ra sân là Paksi vs Ferencvarosi TC, với 69 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 27 tháng 7, 2026.
Ferencvarosi TC: 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ferencvarosi TC ở mùa giải 2026/2027, Endre Botka thi đấu 69 phút và đá chính 1 trận.
Trang liên quan: Ferencvarosi TC, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Endre Botka năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 8, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Endre Botka đang thi đấu cho Ferencvarosi TC.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ferencvarosi TC | 31 tuổi | 300 N € | |
| Ferencvarosi TC | 31 tuổi | 400 N € | |
| Ferencvarosi TC | 31 tuổi | 400 N € | |
| Kecskemeti TE | 30 tuổi | 500 N € | |
| Ferencvarosi TC | 30 tuổi | 800 N € | |
| Ferencvarosi TC | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Ferencvarosi TC | 29 tuổi | 800 N € | |
| Ferencvarosi TC | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Ferencvarosi TC | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Ferencvarosi TC | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Ferencvarosi TC | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Ferencvarosi TC | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Ferencvarosi TC | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Ferencvarosi TC | 26 tuổi | 900 N € | |
| Ferencvarosi TC | 25 tuổi | 650 N € | |
| Ferencvarosi TC | 25 tuổi | 475 N € | |
| Ferencvarosi TC | 25 tuổi | 600 N € | |
| Ferencvarosi TC | 24 tuổi | 450 N € | |
| Ferencvarosi TC | 24 tuổi | 500 N € | |
| Ferencvarosi TC | 23 tuổi | 550 N € | |
| Ferencvarosi TC | 22 tuổi | 450 N € | |
| Ferencvarosi TC | 22 tuổi | 550 N € | |
| Honved | 22 tuổi | 400 N € | |
| Honved | 21 tuổi | 350 N € | |
| Honved | 21 tuổi | 350 N € | |
| Honved | 20 tuổi | 175 N € | |
| Honved | 20 tuổi | 150 N € | |
| Kecskemeti TE | 19 tuổi | 75 N € | |
| Honved | 18 tuổi | 50 N € |
Chiều cao của Endre Botka: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hungary.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Endre Botka mùa giải 2026-2027: 1 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Endre Botka mùa giải 2026-2027: 1 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 69. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | NB I (Hungary) | Ferencvarosi TC | 1 | 69 | 1 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | NB I (Hungary) | Ferencvarosi TC | 3 | 258 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024-2025 | NB I (Hungary) | Kecskemeti TE | 12 | 1.030 | 0 | 0 | 6,4 |
| NB I (Hungary) | Ferencvarosi TC | 5 | 250 | 0 | 0 | 6,6 | |
| UEFA Europa League | Ferencvarosi TC | 3 | 112 | 0 | 0 | 6,7 | |
| UEFA Champions League | Ferencvarosi TC | 2 | 58 | 0 | 0 | 6,2 | |
| UEFA Nations League |
| HungaryĐội tuyển quốc gia |
| 3 |
| 218 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | HungaryĐội tuyển quốc gia | 5 | 279 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2023-2024 | NB I (Hungary) | Ferencvarosi TC | 17 | 1.004 | 1 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Ferencvarosi TC | 5 | 179 | 0 | 0 | 6,4 | |
| UEFA Champions League | Ferencvarosi TC | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Hungary Cup | Ferencvarosi TC | 1 | 16 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | NB I (Hungary) | Ferencvarosi TC | 8 | 404 | 3 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Ferencvarosi TC | 7 | 594 | 0 | 0 | 6,2 | |
| UEFA Champions League | Ferencvarosi TC | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 6 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (UEFA) | HungaryĐội tuyển quốc gia | 4 | 345 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 2 | 83 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | NB I (Hungary) | Ferencvarosi TC | 23 | 1.187 | 2 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Ferencvarosi TC | 5 | 318 | 0 | 0 | 6,4 | |
| UEFA Europa League | Ferencvarosi TC | 3 | 250 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Hungary Cup | Ferencvarosi TC | 2 | 95 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 80 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | NB I (Hungary) | Ferencvarosi TC | 11 | 646 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Ferencvarosi TC | 11 | 689 | 0 | 2 | 6,4 | |
| Hungary Cup | Ferencvarosi TC | 1 | 63 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Nations League | HungaryĐội tuyển quốc gia | 4 | 271 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,5 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| European Championship qualification | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | HungaryĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | NB I (Hungary) | Ferencvarosi TC | 6 | 237 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Ferencvarosi TC | 4 | 336 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2017-2018 | UEFA Europa League | Ferencvarosi TC | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|