Quảng cáo
Enes Ünal đang thi đấu cho Getafe. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ, Tuổi: 29, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 7 Tr €. 2026-2027: 12 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Athletic Club vs Getafe (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 25 Tr € (2 thg 6, 2022)
Getafe: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Getafe ở mùa giải 2026/2027, Enes Ünal thi đấu 646 phút và đá chính 6 trận.
Getafe: 121 trận, 39 bàn, 10 kiến tạo
Bournemouth: 58 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Real Valladolid: 71 trận, 14 bàn, 5 kiến tạo
Villarreal: 27 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Levante: 7 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Zulte-Waregem: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Getafe, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Enes Ünal năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 5, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Enes Ünal đang thi đấu cho Getafe.
Chiều cao của Enes Ünal: 187 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bournemouth | 29 tuổi | 7 Tr € | |
| Bournemouth | 28 tuổi | 8 Tr € | |
| Bournemouth | 28 tuổi | 10 Tr € | |
| Bournemouth | 27 tuổi | 13 Tr € | |
| Bournemouth | 27 tuổi | 15 Tr € | |
| Bournemouth | 27 tuổi | 18 Tr € | |
| Bournemouth | 26 tuổi | 20 Tr € | |
| Getafe | 26 tuổi | 25 Tr € | |
| Getafe | 26 tuổi | 25 Tr € | |
| Getafe | 25 tuổi | 25 Tr € | |
| Getafe | 25 tuổi | 25 Tr € | |
| Getafe | 24 tuổi | 18 Tr € | |
| Getafe | 24 tuổi | 9 Tr € | |
| Getafe | 24 tuổi | 7 Tr € | |
| Getafe | 23 tuổi | 7 Tr € | |
| Getafe | 23 tuổi | 9 Tr € | |
| Villarreal | 23 tuổi | 8 Tr € | |
| Real Valladolid | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Real Valladolid | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| Real Valladolid | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Real Valladolid | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| Real Valladolid | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Real Valladolid | 21 tuổi | 8 Tr € | |
| Villarreal | 21 tuổi | 8 Tr € | |
| Villarreal | 20 tuổi | 7 Tr € | |
| Villarreal | 20 tuổi | 6 Tr € | |
| Villarreal | 20 tuổi | 14 Tr € | |
| Twente Enschede | 20 tuổi | 10 Tr € | |
| Twente Enschede | 19 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Man City | 19 tuổi | 3 Tr € | |
| NAC Breda | 18 tuổi | 3 Tr € | |
| Bursaspor | 18 tuổi | 3,2 Tr € | |
| Bursaspor | 17 tuổi | 3,2 Tr € | |
| Bursaspor | 17 tuổi | 2 Tr € | |
| Bursaspor | 16 tuổi | 650 N € | |
| Bursaspor | 16 tuổi | 250 N € | |
| Bursaspor | 16 tuổi | 100 N € |
Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 7 Tr €.
Enes Ünal mùa giải 2026-2027: 12 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Enes Ünal mùa giải 2026-2027: 12 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 839. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | La Liga | Getafe | 9 | 646 | 1 | 0 | 6,5 |
| Europa Conference League | Getafe | 3 | 193 | 2 | 0 | 7,5 | |
| 2025-2026 | Premier League | Bournemouth | 23 | 214 | 1 | 0 | 6,5 |
| Cúp FA | Bournemouth | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 | Premier League | Bournemouth | 17 | 332 | 2 | 1 | 6,7 |
| Nations League | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) |
| Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 85 |
| 0 |
| 1 |
| 6,9 |
| 2023-2024 | Premier League | Bournemouth | 16 | 320 | 2 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Bournemouth | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,9 | |
| La Liga | Getafe | 3 | 138 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Cúp Nhà vua | Getafe | 2 | 59 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | La Liga | Getafe | 35 | 2.983 | 14 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Getafe | 3 | 247 | 1 | 2 | 7,3 | |
| Nations League | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Vòng loại Euro | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 2 | 53 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 68 | 1 | 0 | 7,7 |
| 2021-2022 | La Liga | Getafe | 37 | 2.809 | 16 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | La Liga | Getafe | 28 | 1.319 | 4 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Getafe | 1 | 23 | 1 | 0 | 8,6 | |
| Giao hữu quốc tế | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 4 | 200 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 3 | 47 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Nations League | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 2 | 79 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 2 | 0 | 8,0 |
|---|
| 2019-2020 | La Liga | Real Valladolid | 35 | 2.338 | 6 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Real Valladolid | 2 | 165 | 2 | 0 | 7,6 |
| 2018-2019 | La Liga | Real Valladolid | 33 | 2.150 | 6 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Real Valladolid | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 3 | 157 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2017-2018 | La Liga | Villarreal | 23 | 1.122 | 5 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Villarreal | 2 | 126 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Nhà vua | Villarreal | 2 | 151 | 0 | 0 | 6,3 | |
| La Liga | Levante | 7 | 597 | 1 | 1 | 6,5 |
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Zulte-Waregem | 4 | 84 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Bursaspor | 8 | 42 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2013-2014 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Bursaspor | 12 | 257 | 0 | 0 | – |
|---|