
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 800 N € (27 thg 6, 2024)
Cập nhật:
Eoin Toal đang thi đấu cho Bolton Wanderers. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bắc Ireland, Tuổi: 27, Chiều cao: 191 cm, Giá trị thị trường: 800 N €.
Bolton Wanderers: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Bolton Wanderers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Eoin Toal năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 2, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Eoin Toal đang thi đấu cho Bolton Wanderers.
Chiều cao của Eoin Toal: 191 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bolton Wanderers | 27 tuổi | 800 N € | |
| Bolton Wanderers | 26 tuổi | 700 N € | |
| Bolton Wanderers | 26 tuổi | 700 N € | |
| Bolton Wanderers | 25 tuổi | 700 N € | |
| Bolton Wanderers | 25 tuổi | 800 N € | |
| Bolton Wanderers | 24 tuổi | 450 N € | |
| Bolton Wanderers | 24 tuổi | 450 N € | |
| Bolton Wanderers | 24 tuổi | 450 N € | |
| Derry City | 23 tuổi | 125 N € | |
| Derry City | 22 tuổi | 125 N € | |
| Derry City | 22 tuổi | 100 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bắc Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Eoin Toal mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 292. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Bolton Wanderers | 4 | 278 | 0 | 0 | 6,6 |
| English Football League Cup | Bolton Wanderers | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (UEFA) | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 165 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Bolton Wanderers | 39 | 3.361 | 3 | 1 | 6,9 |
| FA Cup | Bolton Wanderers | 2 | 180 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| English Football League Trophy | Bolton Wanderers | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,0 |
| Giao hữu quốc tế | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Bolton Wanderers | 19 | 1.551 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Bolton Wanderers | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,1 | |
| English Football League Trophy | Bolton Wanderers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| UEFA Nations League | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2023-2024 | League One (Anh) | Bolton Wanderers | 43 | 3.869 | 5 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Bolton Wanderers | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,1 | |
| FA Cup | Bolton Wanderers | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,6 | |
| English Football League Cup | Bolton Wanderers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu quốc tế | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Bolton Wanderers | 24 | 2.160 | 3 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Bolton Wanderers | 7 | 553 | 0 | 0 | 6,9 | |
| UEFA Europa Conference League | Derry City | 2 | 175 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 6 | 540 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 14 | 1.167 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2020-2021 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 2 | 136 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Derry City | 1 | 120 | 1 | 0 | – |
| 2019-2020 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U21 Championship qualification | Bắc Ireland U21Đội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Championship qualification | Romania U21Đội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 |