Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 700 N € (18 thg 5, 2023)
Cập nhật:
Eraldo Çinari đang thi đấu cho Jeju. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Albania, Tuổi: 30, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 650 N €. Eraldo Çinari mùa giải 2026: 5 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Eraldo Çinari ra sân là Gangwon vs Jeju, với 20 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 9, 2026.
Jeju: 4 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Jeju ở mùa giải 2026, Eraldo Çinari thi đấu 219 phút và đá chính 3 trận.
Jeju: 5 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Al-Jabalain: 35 trận, 6 bàn, 5 kiến tạo
Noah: 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Shkendija Tetovo: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Samsunspor: 15 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Partizani Tirana: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Jeju, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al Jabalain | 29 tuổi | 650 N € | |
| Al Jabalain | 29 tuổi | 700 N € | |
| Artsakh | 28 tuổi | 700 N € | |
| Artsakh | 28 tuổi | 600 N € | |
| Shkendija Tetovo | 27 tuổi | 600 N € | |
| Shkendija Tetovo | 27 tuổi | 600 N € | |
| Shkendija Tetovo | 26 tuổi | 700 N € | |
| Samsunspor | 26 tuổi | 150 N € | |
| Samsunspor | 25 tuổi | 225 N € | |
| Samsunspor | 25 tuổi | 250 N € | |
| Samsunspor | 25 tuổi | 325 N € | |
| Partizani Tirana | 24 tuổi | 375 N € | |
| Partizani Tirana | 24 tuổi | 300 N € | |
| Partizani Tirana | 24 tuổi | 325 N € | |
| Partizani Tirana | 23 tuổi | 325 N € | |
| Partizani Tirana | 23 tuổi | 375 N € | |
| Partizani Tirana | 22 tuổi | 275 N € | |
| Vllaznia Shkoder | 21 tuổi | 325 N € | |
| Vllaznia Shkoder | 21 tuổi | 325 N € | |
| Vllaznia Shkoder | 21 tuổi | 325 N € | |
| Vllaznia Shkoder | 20 tuổi | 350 N € | |
| Vllaznia Shkoder | 19 tuổi | 250 N € | |
| Vllaznia Shkoder | 19 tuổi | 125 N € | |
| Vllaznia Shkoder | 18 tuổi | 125 N € |
Eraldo Çinari năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 10, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Eraldo Çinari đang thi đấu cho Jeju.
Chiều cao của Eraldo Çinari: 181 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Albania.
Giá trị chuyển nhượng: 650 N €.
Eraldo Çinari mùa giải 2026: 5 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Eraldo Çinari mùa giải 2026: 5 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 264. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | K League 1 (Hàn Quốc) | Jeju | 4 | 219 | 1 | 1 | 7,2 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Jeju | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,6 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út | Al-Jabalain | 34 | 2.188 | 6 | 5 | 6,8 |
| Saudi Arabia Kings Cup | Al-Jabalain | 1 | 83 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024-2025 | UEFA Europa Conference League | Noah | 12 | 711 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | UEFA Europa Conference League | Shkendija Tetovo | 2 | 210 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Samsunspor | 13 | 320 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Cup | Samsunspor | 2 | 139 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Kategoria Superiore (Albania) | Partizani Tirana | 1 | 86 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | UEFA Europa League | Partizani Tirana | 2 | 62 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Partizani Tirana | 2 | 151 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Kategoria Superiore (Albania) | Partizani Tirana | 1 | 60 | 0 | 0 | – |