Quảng cáo
Eric Boakye đang thi đấu cho Artsakh. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ghana, Tuổi: 26, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sion vs Noah (14 tháng 8, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 700 N € (26 thg 12, 2019)
Noah: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Aris Limassol: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Olimpija Ljubljana: 29 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Artsakh, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Eric Boakye năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 11, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Eric Boakye đang thi đấu cho Artsakh.
Chiều cao của Eric Boakye: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ghana.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Eric Boakye mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Artsakh | 26 tuổi | 600 N € | |
| Artsakh | 26 tuổi | 600 N € | |
| Aris Limassol | 25 tuổi | 700 N € | |
| Aris Limassol | 25 tuổi | 500 N € | |
| Aris Limassol | 24 tuổi | 450 N € | |
| Aris Limassol | 24 tuổi | 500 N € | |
| Aris Limassol | 24 tuổi | 650 N € | |
| Aris Limassol | 23 tuổi | 700 N € | |
| Aris Limassol | 23 tuổi | 600 N € | |
| Olimpija Ljubljana | 22 tuổi | 600 N € | |
| Olimpija Ljubljana | 22 tuổi | 600 N € | |
| Olimpija Ljubljana | 21 tuổi | 400 N € | |
| Olimpija Ljubljana | 21 tuổi | 400 N € | |
| Olimpija Ljubljana | 20 tuổi | 550 N € | |
| Olimpija Ljubljana | 20 tuổi | 625 N € | |
| Olimpija Ljubljana | 20 tuổi | 700 N € | |
| Olimpija Ljubljana | 19 tuổi | 500 N € | |
| Olimpija Ljubljana | 19 tuổi | 300 N € | |
| Olimpija Ljubljana | 18 tuổi | 100 N € |
Eric Boakye mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 262. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa Conference League | Noah | 4 | 262 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Europa Conference League | Noah | 10 | 721 | 0 | 0 | 6,6 |
| Champions League | Noah | 3 | 253 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Europa League | Noah | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2023-2024 | Europa League | Aris Limassol | 5 | 348 | 0 | 0 | 6,2 |
| Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | Aris Limassol | 2 | 99 | 0 | 0 | – | |
| Champions League |
| Aris Limassol |
| 2 |
| 154 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | Aris Limassol | 2 | 65 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | 1. SNL (Slovenia) | Olimpija Ljubljana | 4 | 261 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Olimpija Ljubljana | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | 1. SNL (Slovenia) | Olimpija Ljubljana | 16 | 630 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Olimpija Ljubljana | 2 | 195 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Europa League | Olimpija Ljubljana | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. SNL (Slovenia) | Olimpija Ljubljana | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Europa League | Olimpija Ljubljana | 1 | 90 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. SNL (Slovenia) | Olimpija Ljubljana | 1 | 84 | 0 | 0 | – |