Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (29 thg 10, 2024)
Cập nhật:
Eric Dick đang thi đấu cho Indy Eleven. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 32, Chiều cao: 196 cm, Giá trị thị trường: 175 N €. Eric Dick mùa giải 2026: 28 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Eric Dick ra sân là Indy Eleven vs Tampa Bay Rowdies, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Indy Eleven: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Indy Eleven ở mùa giải 2026, Eric Dick thi đấu 2340 phút và đá chính 26 trận.
Indy Eleven: 32 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Pittsburgh Riverhounds: 61 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dallas: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sporting Kansas City: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Indy Eleven, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Eric Dick năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 10, 1994.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Indy Eleven | 31 tuổi | 175 N € | |
| Pittsburgh Riverhounds | 31 tuổi | 200 N € | |
| Pittsburgh Riverhounds | 30 tuổi | 200 N € | |
| Pittsburgh Riverhounds | 30 tuổi | 200 N € | |
| Pittsburgh Riverhounds | 29 tuổi | 175 N € | |
| Minnesota United | 29 tuổi | 175 N € | |
| Minnesota United | 28 tuổi | 175 N € | |
| Minnesota United | 28 tuổi | 175 N € | |
| Minnesota United | 27 tuổi | 175 N € | |
| Columbus Crew | 27 tuổi | 175 N € | |
| Sporting Kansas City | 26 tuổi | 175 N € | |
| Sporting Kansas City Reserve | 25 tuổi | 175 N € | |
| Sporting Kansas City Reserve | 24 tuổi | 175 N € | |
| Sporting Kansas City Reserve | 24 tuổi | 175 N € | |
| Sporting Kansas City Reserve | 23 tuổi | 100 N € | |
| Sporting Kansas City Reserve | 23 tuổi | 50 N € | |
| Sporting Kansas City | 23 tuổi | 50 N € |
Eric Dick đang thi đấu cho Indy Eleven.
Chiều cao của Eric Dick: 196 cm.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Eric Dick mùa giải 2026: 28 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Eric Dick mùa giải 2026: 28 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.459. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | USL Championship (Mỹ) | Indy Eleven | 26 | 2.340 | 0 | 0 | 6,7 |
| USL Cup | Indy Eleven | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| United States Open Cup | Indy Eleven | 1 | 29 | 0 | 0 | 5,6 | |
| 2025-2026 | USL Championship (Mỹ) | Pittsburgh Riverhounds | 10 | 960 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | USL Championship (Mỹ) | Pittsburgh Riverhounds | 17 | 1.560 | 0 | 0 | 6,7 |
| United States Open Cup | Pittsburgh Riverhounds | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 |
|---|
| USL Championship (Mỹ) |
| Pittsburgh Riverhounds |
| 13 |
| 1.170 |
| 0 |
| 0 |
| 7,0 |
| 2024 | USL Championship (Mỹ) | Pittsburgh Riverhounds | 11 | 990 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2023-2024 | USL Championship (Mỹ) | Pittsburgh Riverhounds | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | MLS Next Pro | Dallas | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2021-2022 | United States Open Cup | Dallas | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship (Mỹ) | Indy Eleven | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021 | USL Championship (Mỹ) | Indy Eleven | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | USL Championship (Mỹ) | Indy Eleven | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship (Mỹ) | Dallas | 2 | 180 | 0 | 0 | 8,3 |
| 2019 | Major League Soccer (MLS) | Sporting Kansas City | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|