Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 3 Tr € (24 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 25, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €. Eric Kahl mùa giải 2026-2027: 15 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Eric Kahl ra sân là KAA Gent vs Aarhus AGF, với 77 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 15 tháng 10, 2026.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Eric Kahl năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 9, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Eric Kahl: 178 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
Eric Kahl mùa giải 2026-2027: 15 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Aarhus AGF | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Aarhus AGF | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Aarhus AGF | 23 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Aarhus AGF | 23 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Aarhus AGF | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Aarhus AGF | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Aarhus AGF | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Aarhus AGF | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Aarhus AGF | 20 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Aarhus AGF | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Aarhus AGF | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| AIK | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| AIK | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| AIK | 18 tuổi | 600 N € |
Eric Kahl mùa giải 2026-2027: 15 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.137. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 9 | 611 | 0 | 0 | 6,7 |
| UEFA Champions League | Aarhus AGF | 4 | 359 | 0 | 1 | 6,9 | |
| UEFA Europa Conference League | Aarhus AGF | 1 | 77 | 0 | 0 | 7,0 | |
| UEFA Europa League | Aarhus AGF | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025-2026 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 30 | 2.553 | 0 | 1 | 7,0 |
| Danish Cup | Aarhus AGF | 6 | 436 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2024-2025 |
| Aarhus AGF |
| 27 |
| 2.035 |
| 0 |
| 2 |
| 6,9 |
| Danish Cup | Aarhus AGF | 3 | 214 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 30 | 1.824 | 1 | 3 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | Aarhus AGF | 7 | 415 | 0 | 0 | 6,7 | |
| UEFA Europa Conference League | Aarhus AGF | 2 | 125 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 31 | 1.500 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | Aarhus AGF | 2 | 157 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 24 | 1.891 | 2 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | Aarhus AGF | 2 | 144 | 0 | 0 | 7,3 | |
| European U21 Championship qualification | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 7 | 621 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 3 | 188 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2020-2021 | Sweden Cup | AIK | 2 | 151 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 2 | 118 | 0 | 0 | 7,1 | |
| European U21 Championship qualification | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 3 | 249 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 22 | 1.761 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 1 | 81 | 0 | 0 | – |
|---|