Cập nhật:
Eric Larsson đang thi đấu cho Gefle. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 35, Chiều cao: 175 cm.
Gefle IF: 10 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Lillestrom: 15 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
OFI Crete: 58 trận, 3 bàn, 6 kiến tạo
Malmo: 147 trận, 6 bàn, 18 kiến tạo
Sundsvall: 60 trận, 4 bàn, 8 kiến tạo
Gefle: 29 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Gefle, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Eric Larsson năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 7, 1991.
Vị trí: Hậu vệ.
Eric Larsson đang thi đấu cho Gefle.
Chiều cao của Eric Larsson: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Eric Larsson mùa giải 2024-2025: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 141. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Eliteserien (Na Uy) | Lillestrom | 3 | 141 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024 | Eliteserien (Na Uy) | Lillestrom | 11 | 662 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Eliteserien (Na Uy) | Lillestrom | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| Super League (Hy Lạp) | OFI Crete | 24 | 1.828 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Greek Cup | OFI Crete | 3 | 73 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 |
| Super League (Hy Lạp) |
| OFI Crete |
| 31 |
| 2.755 |
| 2 |
| 6 |
| 6,6 |
| UEFA Champions League | Malmo | 3 | 42 | 0 | 0 | 6,3 |
| UEFA Europa League | Malmo | 2 | 26 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 11 | 726 | 0 | 3 | 6,8 |
|---|
| 2021-2022 | UEFA Champions League | Malmo | 9 | 616 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | Malmo | 4 | 268 | 0 | 0 | – | |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 2 | 122 | 0 | 0 | 7,9 |
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 23 | 1.629 | 0 | 6 | 7,0 |
|---|
| 2020-2021 | UEFA Europa League | Malmo | 4 | 360 | 1 | 0 | 5,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 28 | 2.352 | 3 | 3 | 7,0 |
|---|
| 2019-2020 | UEFA Europa League | Malmo | 12 | 863 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | Malmo | 3 | 263 | 0 | 0 | – | |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 24 | 2.138 | 0 | 4 | 7,2 |
|---|
| 2018-2019 | UEFA Europa League | Malmo | 4 | 61 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Malmo | 4 | 336 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 10 | 823 | 1 | 2 | 7,0 |
|---|
| 2017-2018 | UEFA Champions League | Malmo | 1 | 89 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Sundsvall | 9 | 810 | 1 | 1 | 7,1 |
| 2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sundsvall | 8 | 720 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2016-2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sundsvall | 19 | 1.702 | 3 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sundsvall | 9 | 810 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sundsvall | 12 | 1.082 | 0 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2014-2015 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sundsvall | 3 | 195 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Gefle | 6 | 141 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Gefle | 16 | 585 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Gefle | 5 | 87 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Gefle | 2 | 8 | 0 | 0 | – |
|---|