Cao nhất: 950 N € (21 thg 7, 2017)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kaizer Chiefs | 33 tuổi | 350 N € | |
| Kaizer Chiefs | 32 tuổi | 450 N € | |
| Kaizer Chiefs | 32 tuổi | 600 N € | |
| Kaizer Chiefs | 31 tuổi | 625 N € | |
| Kaizer Chiefs | 31 tuổi | 625 N € | |
| Kaizer Chiefs | 30 tuổi | 600 N € | |
| Kaizer Chiefs | 30 tuổi | 525 N € | |
| Kaizer Chiefs | 29 tuổi | 650 N € | |
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Nam Phi, Tuổi: 36, Chiều cao: 198 cm. Eric Mathoho mùa giải 2022-2023: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Eric Mathoho ra sân là Kaizer Chiefs vs Wydad Casablanca, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 26 tháng 6, 2021.
Kaizer Chiefs: 68 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Eric Mathoho năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 3, 1990.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Eric Mathoho: 198 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nam Phi.
Eric Mathoho mùa giải 2022-2023: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Kaizer Chiefs |
| 29 tuổi |
| 550 N € |
| Kaizer Chiefs | 28 tuổi | 600 N € |
| Kaizer Chiefs | 28 tuổi | 800 N € |
| Kaizer Chiefs | 27 tuổi | 900 N € |
| Kaizer Chiefs | 27 tuổi | 950 N € |
| Kaizer Chiefs | 26 tuổi | 900 N € |
| Kaizer Chiefs | 26 tuổi | 850 N € |
| Kaizer Chiefs | 25 tuổi | 800 N € |
| Kaizer Chiefs | 25 tuổi | 700 N € |
| Kaizer Chiefs | 24 tuổi | 600 N € |
| Kaizer Chiefs | 23 tuổi | 500 N € |
| Kaizer Chiefs | 22 tuổi | 450 N € |
| Kaizer Chiefs | 22 tuổi | 400 N € |
| Bloemfontein Celtic | 21 tuổi | 200 N € |
| Bloemfontein Celtic | 20 tuổi | 150 N € |
| Bloemfontein Celtic | 20 tuổi | 100 N € |
| Bloemfontein Celtic | 20 tuổi | 100 N € |
| Bloemfontein Celtic | 19 tuổi | 50 N € |
Eric Mathoho mùa giải 2022-2023: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Kaizer Chiefs | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Kaizer Chiefs | 17 | 1.385 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Kaizer Chiefs | 23 | 1.977 | 0 | 0 | 6,4 |
| CAF Champions League | Kaizer Chiefs | 8 | 698 | 2 | 0 | – | |
| Cúp Top 8 Nam Phi | Kaizer Chiefs | 1 | 94 | 0 | 0 | 5,6 | |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) |
| 18 |
| 1.615 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Giao hữu quốc tế | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |