Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4,5 Tr € (5 thg 6, 2025)
Cập nhật:
Eric Ramires đang thi đấu cho Bragantino. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 26, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 3,5 Tr €. Eric Ramires mùa giải 2026: 33 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Eric Ramires ra sân là Remo - PA vs Red Bull Bragantino, với 86 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 10, 2026.
Red Bull Bragantino: 23 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Red Bull Bragantino ở mùa giải 2026, Eric Ramires thi đấu 1177 phút và đá chính 13 trận.
Red Bull Bragantino: 254 trận, 17 bàn, 14 kiến tạo
Bahia - BA: 40 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Basel 1893: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Bragantino, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Eric Ramires năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 8, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bragantino | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Bragantino | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Bragantino | 25 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Bragantino | 24 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Bragantino | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Bragantino | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Bragantino | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Bragantino | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Bragantino | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Bragantino | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Bragantino | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Bragantino | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Bragantino | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Bragantino | 21 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Bragantino | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Bragantino | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Basel 1893 | 19 tuổi | 3,6 Tr € | |
| Basel 1893 | 19 tuổi | 3,6 Tr € | |
| Basel 1893 | 19 tuổi | 4 Tr € | |
| Bahia | 18 tuổi | 4 Tr € | |
| Bahia | 18 tuổi | 1,5 Tr € |
Chiều cao của Eric Ramires: 172 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 3,5 Tr €.
Eric Ramires mùa giải 2026: 33 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Eric Ramires mùa giải 2026: 33 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.728. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 22 | 1.172 | 1 | 0 | 6,5 |
| Copa Sudamericana | Red Bull Bragantino | 7 | 382 | 1 | 1 | 6,7 | |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Red Bull Bragantino | 3 | 110 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Red Bull Bragantino | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 4 | 116 | 0 | 0 | 6,4 |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Red Bull Bragantino | 4 | 225 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025 |
|---|
| Serie A (Brazil) |
| Red Bull Bragantino |
| 25 |
| 1.497 |
| 2 |
| 1 |
| 6,6 |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Red Bull Bragantino | 8 | 190 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Red Bull Bragantino | 2 | 77 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 5 | 241 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Red Bull Bragantino | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 3 | 122 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Red Bull Bragantino | 2 | 79 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Copa Libertadores | Red Bull Bragantino | 2 | 137 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 3 | 242 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Red Bull Bragantino | 1 | 24 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2021-2022 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 9 | 710 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Red Bull Bragantino | 4 | 346 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Copa Sudamericana | Red Bull Bragantino | 4 | 201 | 0 | 1 | 7,2 | |
| Copa Libertadores | Red Bull Bragantino | 3 | 238 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 7 | 233 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Red Bull Bragantino | 2 | 84 | 1 | 0 | – | |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Red Bull Bragantino | 1 | 89 | 1 | 0 | – | |
| Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 2 | 132 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 7 | 292 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2019-2020 | Super League (Thụy Sĩ) | Basel 1893 | 8 | 181 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Basel 1893 | 2 | 37 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 1 | 11 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2019 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 9 | 572 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Bahia - BA | 2 | 155 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018-2019 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 15 | 1.091 | 1 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Bahia - BA | 3 | 223 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Copa Sudamericana | Bahia - BA | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2018 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 4 | 312 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|