
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 6 Tr € (13 thg 10, 2025)
Cập nhật:
Eric Smith đang thi đấu cho St. Pauli. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 29, Chiều cao: 192 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €. Eric Smith mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Eric Smith ra sân là Hannover 96 vs St. Pauli, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
St. Pauli: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của St. Pauli ở mùa giải 2026/2027, Eric Smith thi đấu 571 phút và đá chính 6 trận.
St. Pauli: 156 trận, 9 bàn, 16 kiến tạo
Norrkoping: 63 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Tromsø IL: 11 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
KAA Gent: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Halmstads: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: St. Pauli, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Eric Smith năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 1, 1997.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| St. Pauli | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| St. Pauli | 29 tuổi | 5 Tr € | |
| St. Pauli | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| St. Pauli | 28 tuổi | 6 Tr € | |
| St. Pauli | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| St. Pauli | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| St. Pauli | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| St. Pauli | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| St. Pauli | 26 tuổi | 2,8 Tr € | |
| St. Pauli | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| St. Pauli | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| St. Pauli | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| St. Pauli | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| St. Pauli | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| St. Pauli | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| St. Pauli | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Norrkoping | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Norrkoping | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| KAA Gent | 23 tuổi | 475 N € | |
| Tromso IL | 22 tuổi | 600 N € | |
| KAA Gent | 22 tuổi | 700 N € | |
| KAA Gent | 21 tuổi | 750 N € | |
| Norrkoping | 21 tuổi | 750 N € | |
| Norrkoping | 20 tuổi | 500 N € | |
| Norrkoping | 20 tuổi | 200 N € | |
| Norrkoping | 19 tuổi | 200 N € | |
| Norrkoping | 19 tuổi | 300 N € | |
| Halmstads | 18 tuổi | 300 N € | |
| Halmstads | 18 tuổi | 250 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Eric Smith đang thi đấu cho St. Pauli.
Chiều cao của Eric Smith: 192 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
Eric Smith mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Eric Smith mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 745.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 2. Bundesliga (Đức) | St. Pauli | 8 | 571 | 0 | 1 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Đức | St. Pauli | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Nations League | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 2 | 149 | 0 | 0 | 7,2 | |
| 2026 | Giao hữu quốc tế | St. Pauli | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Bundesliga | St. Pauli | 27 | 2.314 | 2 | 2 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Đức | St. Pauli | 3 | 322 | 0 | 1 | 7,3 | |
| 2024-2025 |
| St. Pauli |
| 32 |
| 2.829 |
| 1 |
| 1 |
| 6,8 |
| Cúp Quốc gia Đức | St. Pauli | 2 | 210 | 1 | 0 | 7,8 |
| 2023-2024 | 2. Bundesliga (Đức) | St. Pauli | 25 | 2.151 | 1 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | St. Pauli | 4 | 382 | 1 | 3 | 7,8 |
| 2022-2023 | 2. Bundesliga (Đức) | St. Pauli | 27 | 2.361 | 2 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | St. Pauli | 2 | 210 | 1 | 1 | 7,8 |
| 2021-2022 | 2. Bundesliga (Đức) | St. Pauli | 17 | 1.210 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | St. Pauli | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,0 |
| 2020-2021 | 2. Bundesliga (Đức) | St. Pauli | 5 | 292 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 4 | 333 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 21 | 1.756 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2019-2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 2 | 166 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Tromsø IL | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019 | Eliteserien (Na Uy) | Tromsø IL | 7 | 589 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Norrkoping | 2 | 97 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | KAA Gent | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 8 | 638 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 7 | 317 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 12 | 359 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 4 | 61 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2015-2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 3 | 10 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 2 | 172 | 0 | 0 | – |
| 2014-2015 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 17 | 440 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 2 | 36 | 0 | 0 | – |
|---|