Quảng cáo
Cao nhất: 350 N € (19 thg 1, 2021)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| VSG Altglienicke | 26 tuổi | 125 N € | |
| Energie Cottbus | 25 tuổi | 125 N € | |
| Energie Cottbus | 25 tuổi | 150 N € | |
| Energie Cottbus | 25 tuổi | 150 N € | |
| Free Player | 24 tuổi | 100 N € | |
| Jahn Regensburg | 24 tuổi | 125 N € | |
| Jahn Regensburg | 24 tuổi | 125 N € | |
| Free Player | 23 tuổi |
Cập nhật:
Eric Talliger đang thi đấu cho VSG Altglienicke. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 26, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. Eric Talliger mùa giải 2024-2025: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Eric Talliger ra sân là Borussia Dortmund II vs Energie Cottbus, với 13 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 4, 2025.
Energie Cottbus: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
1860 München: 94 trận, 5 bàn, 8 kiến tạo
Chemnitzer: 30 trận, 6 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: VSG Altglienicke, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Eric Talliger năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 1, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Eric Talliger đang thi đấu cho VSG Altglienicke.
Chiều cao của Eric Talliger: 178 cm.
Chân thuận: Trái.
| 150 N € |
| 1860 München | 23 tuổi | 200 N € |
| 1860 München | 23 tuổi | 250 N € |
| 1860 München | 22 tuổi | 300 N € |
| 1860 München | 22 tuổi | 325 N € |
| 1860 München | 21 tuổi | 300 N € |
| 1860 München | 21 tuổi | 350 N € |
| 1860 München | 21 tuổi | 350 N € |
| Chemnitzer | 20 tuổi | 300 N € |
| Chemnitzer | 19 tuổi | 250 N € |
| Chemnitzer | 19 tuổi | 100 N € |
| Chemnitzer | 19 tuổi | 100 N € |
| Chemnitzer | 18 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Eric Talliger mùa giải 2024-2025: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Eric Talliger mùa giải 2024-2025: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 222. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | 3. Liga (Đức) | Energie Cottbus | 9 | 222 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2022-2023 | 3. Liga (Đức) | 1860 München | 20 | 990 | 1 | 2 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Đức | 1860 München | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2021-2022 | 3. Liga (Đức) | 1860 München | 32 | 1.693 | 2 | 4 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Đức | 1860 München | 2 | 121 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2020-2021 | 3. Liga (Đức) | 1860 München | 38 | 2.646 | 2 | 2 | – |
| 1860 München |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 5,9 |
| 2019-2020 | 3. Liga (Đức) | Chemnitzer | 29 | 1.626 | 6 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Chemnitzer | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,1 |