Quảng cáo
Eric Uhlmann đang thi đấu cho 1860 München. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 23, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. 2025-2026: 33 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Schweinfurt 05 vs Erzgebirge Aue (16 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 400 N € (22 thg 12, 2025)
1860 München: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của 1860 München ở mùa giải 2026/2027, Eric Uhlmann thi đấu 464 phút và đá chính 5 trận.
Erzgebirge Aue: 33 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Hannover 96 Am: 31 trận, 8 bàn, 0 kiến tạo
RB Leipzig U19: 15 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: 1860 München, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Eric Uhlmann năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 1, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
Eric Uhlmann đang thi đấu cho 1860 München.
Chiều cao của Eric Uhlmann: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| 1860 München | 23 tuổi | 300 N € | |
| Erzgebirge Aue | 23 tuổi | 350 N € | |
| Erzgebirge Aue | 22 tuổi | 400 N € | |
| Hannover 96 Am | 22 tuổi | 350 N € | |
| Hannover 96 Am | 21 tuổi | 350 N € | |
| Hannover 96 Am | 21 tuổi | 225 N € | |
| Hannover 96 Am | 21 tuổi | 175 N € | |
| Hannover 96 Am | 20 tuổi | 150 N € | |
| Hannover 96 Am | 20 tuổi | 150 N € | |
| Hannover 96 Am | 19 tuổi | 150 N € | |
| Hannover 96 Am | 19 tuổi | 150 N € |
Eric Uhlmann mùa giải 2025-2026: 33 trận, 2 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Eric Uhlmann mùa giải 2025-2026: 33 trận, 2 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.364. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | 3. Liga (Đức) | Erzgebirge Aue | 33 | 2.364 | 2 | 4 | 6,4 |
| 2024-2025 | 3. Liga (Đức) | Hannover 96 Am | 30 | 2.700 | 8 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Regionalliga (Đức) | Hannover 96 Am | 1 | 62 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải trẻ U19 Đức | RB Leipzig U19 | 11 | 981 | 3 | 1 | – |
| Youth League (châu Âu) | RB Leipzig U19 | 4 | 290 | 0 | 0 | – |